Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Paris FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Paris FC vs Rennes hôm nay ngày 08/11/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Paris FC vs Rennes tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Paris FC vs Rennes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Breel Donald Embolo
Ludovic Blas
Mahdi Camara
0 - 1 Breel Donald Embolo
Seko Fofana
Anthony Rouault
Przemyslaw Frankowski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Moses Simon | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 20 | 5.88 | |
| 21 | Maxime Baila Lopez | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 60 | 51 | 85% | 3 | 1 | 73 | 7.1 | |
| 33 | Pierre Lees Melou | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 24 | 6.27 | |
| 28 | Thibault De Smet | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 48 | 6.42 | |
| 31 | Samir Sophian Chergui | Defender | 2 | 1 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 50 | 6.92 | |
| 11 | Jean-Philippe Krasso | Forward | 1 | 1 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 3 | 29 | 6.51 | |
| 16 | Obed Nkambadio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 50 | 7.2 | |
| 10 | Ilan Kebbal | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 0 | 47 | 6.65 | |
| 6 | Otavio Ataide da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 1 | 59 | 6.65 | |
| 5 | Mamadou Mbow | Defender | 1 | 1 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 44 | 7.2 | |
| 17 | Adama Camara | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 47 | 6.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 28 | 7.57 | |
| 7 | Breel Donald Embolo | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 21 | Valentin Rongier | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 1 | 62 | 6.55 | |
| 10 | Ludovic Blas | Forward | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.22 | |
| 45 | Mahdi Camara | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 41 | 7.23 | |
| 11 | Mousa Tamari | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 4 | 0 | 25 | 6.47 | |
| 3 | Lilian Brassier | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 1 | 1 | 65 | 6.72 | |
| 24 | Anthony Rouault | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 2 | 55 | 6.77 | |
| 26 | Quentin Merlin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 6 | 0 | 63 | 6.63 | |
| 9 | Esteban Lepaul | Forward | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 3 | 12 | 6.22 | |
| 97 | Jeremy Jacquet | Defender | 1 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 0 | 63 | 6.87 | |
| 6 | Djaoui Cisse | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 6 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 39 | Mohamed Meite | Forward | 2 | 1 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 2 | 23 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ