Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Parma
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Parma vs AC Milan hôm nay ngày 09/11/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Parma vs AC Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Parma vs AC Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Alexis Saelemaekers
Alexis Saelemaekers Penalty (VAR xác nhận)
0 - 2 Rafael Leao
Ruben Loftus Cheek
Christian Pulisic
Davide Bartesaghi
Luka Modric
Zachary Athekame
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Patrick Cutrone | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 2 | 28 | 6.93 | |
| 15 | Enrico Del Prato | Hậu vệ cánh phải | 4 | 3 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 1 | 3 | 57 | 7.23 | |
| 5 | Lautaro Valenti | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 53 | 49 | 92.45% | 1 | 1 | 66 | 6.51 | |
| 10 | Adrian Bernabe Garcia | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 40 | 36 | 90% | 4 | 0 | 54 | 7.01 | |
| 31 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 5.93 | |
| 22 | Oliver Sorensen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 1 | 0 | 29 | 6.05 | |
| 9 | Mateo Pellegrino Casalanguila | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 18 | 6.75 | |
| 16 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 45 | 6.73 | |
| 3 | Abdoulaye Ndiaye | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 46 | 5.14 | |
| 18 | Mathias Fjortoft Lovik | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 0 | 34 | 6.37 | |
| 37 | Mariano Troilo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 19 | 6.24 | |
| 27 | Sascha Britschgi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 27 | 21 | 77.78% | 6 | 1 | 37 | 7.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 65 | 55 | 84.62% | 4 | 0 | 75 | 6.32 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 29 | 6.37 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 5 | 5.99 | |
| 18 | Christopher Nkunku | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.98 | |
| 2 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 36 | 6.13 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 41 | 100% | 0 | 0 | 44 | 6.02 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 2 | 34 | 6.8 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 2 | 42 | 7.92 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 41 | 6.16 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 1 | 0 | 62 | 6.39 | |
| 4 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 36 | 6.19 | |
| 5 | Koni De Winter | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 1 | 3 | 65 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ