Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Parma
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Parma vs Atalanta hôm nay ngày 24/11/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Parma vs Atalanta tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Parma vs Atalanta hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mateo Retegui
Ademola Lookman Goal Disallowed
0 - 2 Ederson Jose dos Santos Lourenco
Marco Brescianini
Charles De Ketelaere
Juan Guillermo Cuadrado Bello
1 - 3 Ademola Lookman
Lazar Samardzic
Giorgio Scalvini
Matteo Ruggeri
Marten de Roon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 98 | Dennis Man | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 43 | 5.98 | |
| 8 | Nahuel Estevez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 1 | 1 | 51 | 6.39 | |
| 15 | Enrico Del Prato | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 43 | 6.25 | |
| 14 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 0 | 42 | 5.95 | |
| 7 | Adrian Benedyczak | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 23 | 5.78 | |
| 28 | Valentin Mihaila | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 11 | 6.93 | |
| 19 | Simon Sohm | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 52 | 5.91 | |
| 26 | Woyo Coulibaly | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 62 | 6.06 | |
| 31 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 0 | 40 | 6.52 | |
| 4 | Botond Balogh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 1 | 61 | 6.42 | |
| 13 | Ange-Yoan Bonny | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 53 | 6.78 | |
| 22 | Matteo Cancellieri | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 29 | 7.42 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Rafael Toloi | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 50 | 45 | 90% | 1 | 2 | 57 | 6.76 | |
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 1 | 2 | 56 | 6.46 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền vệ công | 4 | 1 | 4 | 21 | 17 | 80.95% | 7 | 0 | 40 | 7.18 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.46 | |
| 16 | Raoul Bellanova | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 6 | 0 | 48 | 7.32 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 31 | 7.21 | |
| 44 | Marco Brescianini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.06 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 1 | 54 | 7.4 | |
| 3 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 1 | 1 | 47 | 6.51 | |
| 22 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 49 | 41 | 83.67% | 2 | 0 | 65 | 7.16 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 3 | 61 | 7.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ