Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Parma
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Parma vs Bologna hôm nay ngày 22/02/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Parma vs Bologna tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Parma vs Bologna hôm nay chính xác nhất tại đây.
Riccardo Orsolini
Charalampos Lykogiannis
Davide Calabria
Giovanni Fabbian
Benjamin Dominguez
Lewis Ferguson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 98 | Dennis Man | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.67 | |
| 11 | Pontus Almqvist | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 30 | 7 | |
| 8 | Nahuel Estevez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 4 | 27 | 6.75 | |
| 15 | Enrico Del Prato | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 1 | 47 | 7.09 | |
| 14 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 35 | 7.08 | |
| 19 | Simon Sohm | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 25 | 7.89 | |
| 5 | Lautaro Valenti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 33 | 7.05 | |
| 10 | Adrian Bernabe Garcia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.15 | |
| 31 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 20 | 52.63% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 4 | Botond Balogh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 4 | 35 | 7.25 | |
| 23 | Drissa Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.03 | |
| 13 | Ange-Yoan Bonny | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 22 | 7.07 | |
| 22 | Matteo Cancellieri | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 3 | 23 | 6.59 | |
| 32 | Mateo Pellegrino Casalanguila | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 4 | 6.18 | |
| 16 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 24 | 6.97 | |
| 18 | Mathias Fjortoft Lovik | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 52 | 46 | 88.46% | 2 | 1 | 69 | 6.34 | |
| 22 | Charalampos Lykogiannis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 5 | 1 | 27 | 6.43 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.01 | |
| 14 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 44 | 34 | 77.27% | 3 | 4 | 70 | 6.58 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 74 | 64 | 86.49% | 3 | 0 | 88 | 6.11 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 108 | 104 | 96.3% | 0 | 3 | 111 | 6.17 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 22 | 5.97 | |
| 34 | Federico Ravaglia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 33 | 5.76 | |
| 33 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 37 | 28 | 75.68% | 8 | 0 | 61 | 6.23 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 101 | 86 | 85.15% | 0 | 2 | 110 | 6.06 | |
| 11 | Dan Ndoye | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 39 | 6.45 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 5 | 2 | 38 | 6.4 | |
| 18 | Tommaso Pobega | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 23 | 6.28 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 25 | 5.96 | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 5.9 | |
| 30 | Benjamin Dominguez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ