Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Parma 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Parma vs Bologna hôm nay ngày 03/11/2025 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Parma vs Bologna tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Parma vs Bologna hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Santiago Thomas Castro

Nikola Moro
Santiago Thomas Castro
1 - 2 Santiago Thomas Castro
Giovanni Fabbian
Thijs Dallinga
Nicolo Cambiaghi
Federico Bernardeschi
Nicolo Cambiaghi
1 - 3 Juan Miranda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Milan Djuric | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 5 | 5.96 | |
| 23 | Hernani Azevedo Junior | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.03 | |
| 32 | Patrick Cutrone | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 12 | 5.77 | |
| 8 | Nahuel Estevez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.19 | |
| 15 | Enrico Del Prato | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 34 | 6.04 | |
| 7 | Adrian Benedyczak | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 3 | 16 | 6.23 | |
| 5 | Lautaro Valenti | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 34 | 5.74 | |
| 10 | Adrian Bernabe Garcia | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 0 | 32 | 6.85 | |
| 31 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 54 | 31 | 57.41% | 0 | 0 | 65 | 6 | |
| 22 | Oliver Sorensen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 23 | 5.78 | |
| 9 | Mateo Pellegrino Casalanguila | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 4 | 25% | 0 | 9 | 25 | 6.72 | |
| 16 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 43 | 6.78 | |
| 3 | Abdoulaye Ndiaye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 5 | 27 | 6.67 | |
| 39 | Alessandro Circati | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 16 | 6.15 | |
| 24 | Christian Ordonez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 14 | 4.64 | |
| 27 | Sascha Britschgi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.36 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 41 | 6.19 | |
| 1 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 34 | 6.15 | |
| 10 | Federico Bernardeschi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.45 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 3 | 0 | 33 | 6.63 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 67 | 61 | 91.04% | 1 | 1 | 79 | 6.78 | |
| 21 | Jens Odgaard | Tiền vệ công | 4 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.23 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 7 | 1 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 4 | 4 | 54 | 7.85 | |
| 33 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 4 | 1 | 67 | 7.57 | |
| 24 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.05 | |
| 2 | Emil Holm | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 6 | 3 | 80 | 7.71 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 2 | 71 | 6.62 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 4 | Tommaso Pobega | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 1 | 44 | 6.87 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 2 | 33 | 8.29 | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.03 | |
| 11 | Jonathan Rowe | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 5 | 1 | 35 | 7.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ