Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Parma
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Parma vs Cagliari hôm nay ngày 01/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Parma vs Cagliari tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Parma vs Cagliari hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yerry Fernando Mina Gonzalez Goal Disallowed
0 - 1 Nadir Zortea
Adam Obert
Gianluca Gaetano
Tommaso Augello
Jose Luis Palomino
Razvan Marin
1 - 2 Razvan Marin
1 - 3 Roberto Piccoli
Roberto Piccoli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Hernani Azevedo Junior | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 51 | 38 | 74.51% | 0 | 3 | 63 | 7.14 | |
| 3 | Yordan Osorio | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 87 | 78 | 89.66% | 0 | 1 | 96 | 6.07 | |
| 98 | Dennis Man | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 3 | 0 | 48 | 7.07 | |
| 11 | Pontus Almqvist | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 29 | 6.17 | |
| 15 | Enrico Del Prato | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 71 | 65 | 91.55% | 1 | 1 | 90 | 6.32 | |
| 14 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 28 | 5.89 | |
| 28 | Valentin Mihaila | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 22 | 6.1 | |
| 19 | Simon Sohm | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 5.76 | |
| 10 | Adrian Bernabe Garcia | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 86 | 76 | 88.37% | 3 | 0 | 103 | 6.75 | |
| 26 | Woyo Coulibaly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 1 | 1 | 32 | 6.91 | |
| 31 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 0 | 45 | 5.04 | |
| 4 | Botond Balogh | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 47 | 94% | 0 | 1 | 60 | 6.17 | |
| 9 | Gabriel Charpentier | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.12 | |
| 13 | Ange-Yoan Bonny | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 29 | 6.54 | |
| 20 | Antoine Hainaut | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 3 | 4 | 40 | 6.64 | |
| 61 | Anas Haj Mohamed | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.87 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Nicolas Viola | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 25 | 15 | 60% | 6 | 1 | 48 | 7.08 | |
| 24 | Jose Luis Palomino | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 10 | 5.77 | ||
| 22 | Simone Scuffet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 0 | 40 | 6.54 | |
| 26 | Yerry Fernando Mina Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 2 | 40 | 6.28 | |
| 6 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 37 | 75.51% | 0 | 1 | 59 | 6.39 | |
| 18 | Razvan Marin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 7.06 | |
| 3 | Tommaso Augello | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 14 | 6.46 | |
| 70 | Gianluca Gaetano | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 7 | |
| 8 | Ndary Adopo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 46 | 7.16 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 46 | 6.17 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 24 | 7.38 | |
| 19 | Nadir Zortea | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 1 | 20 | 13 | 65% | 3 | 0 | 37 | 8.26 | |
| 77 | Zito Luvumbo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 0 | 28 | 7.04 | |
| 29 | Antoine Makoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 58 | 6.48 | |
| 33 | Adam Obert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 2 | 44 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ