Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Parma vs Cagliari, 02h45 ngày 28/02

Vòng 27
02:45 ngày 28/02/2026
Parma
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
Cagliari
Địa điểm: Stadio Ennio Tardini
Thời tiết: Trong lành, 10℃~11℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
1.07
+0.25
0.83
O 2.5
1.30
U 2.5
0.55
1
2.50
X
3.00
2
2.90
Hiệp 1
+0
0.85
-0
1.03
O 0.75
0.81
U 0.75
1.07

Serie A » 27

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Parma vs Cagliari hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Parma vs Cagliari tại Serie A 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Parma vs Cagliari hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Parma vs Cagliari

Parma Parma
Phút
Cagliari Cagliari
21'
match yellow.png Juan Rodriguez
40'
match yellow.png Alberto Dossena
Hans Nicolussi Caviglia
Ra sân: Christian Ordonez
match change
46'
Gaetano Pio Oristanio
Ra sân: Enrico Del Prato
match change
46'
Mateo Pellegrino Casalanguila match yellow.png
56'
61'
match change Michael Folorunsho
Ra sân: Semih Kilicsoy
Lautaro Valenti match yellow.png
63'
63'
match goal 0 - 1 Michael Folorunsho
Kiến tạo: Joseph Liteta
65'
match yellow.png Ibrahim Sulemana
Nahuel Estevez
Ra sân: Mandela Keita
match change
75'
Gaetano Pio Oristanio 1 - 1 match goal
83'
87'
match change Leonardo Pavoletti
Ra sân: Sebastiano Esposito
87'
match change Riyad Idrissi
Ra sân: Ibrahim Sulemana
Franco Carboni
Ra sân: Emanuele Valeri
match change
89'
90'
match yellow.png Adam Obert
Benjamin Cremaschi
Ra sân: Adrian Bernabe Garcia
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Parma VS Cagliari

Parma Parma
Cagliari Cagliari
match ok
Giao bóng trước
18
 
Tổng cú sút
 
11
4
 
Sút trúng cầu môn
 
5
14
 
Phạm lỗi
 
8
6
 
Phạt góc
 
3
8
 
Sút Phạt
 
14
0
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
4
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
28
 
Đánh đầu
 
28
4
 
Cứu thua
 
3
6
 
Cản phá thành công
 
10
5
 
Thử thách
 
8
15
 
Long pass
 
20
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
6
 
Successful center
 
0
5
 
Substitution
 
3
6
 
Sút ra ngoài
 
3
14
 
Đánh đầu thành công
 
14
8
 
Cản sút
 
3
6
 
Rê bóng thành công
 
10
8
 
Đánh chặn
 
13
18
 
Ném biên
 
16
494
 
Số đường chuyền
 
399
87%
 
Chuyền chính xác
 
84%
120
 
Pha tấn công
 
75
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
29
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
39
 
Số pha tranh chấp thành công
 
53
1.28
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.53
1.24
 
Cú sút trúng đích
 
0.41
21
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
15
21
 
Số quả tạt chính xác
 
11
24
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
39
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
15
 
Phá bóng
 
26

Đội hình xuất phát

Substitutes

8
Nahuel Estevez
29
Franco Carboni
21
Gaetano Pio Oristanio
41
Hans Nicolussi Caviglia
25
Benjamin Cremaschi
22
Oliver Sorensen
23
Nesta Elphege
39
Alessandro Circati
66
Filippo Rinaldi
31
Zion Suzuki
17
Jacob Ondrejka
63
Marlon Mena
Parma Parma 3-1-4-2
3-5-2 Cagliari Cagliari
40
Corvi
5
Valenti
37
Troilo
15
Prato
16
Keita
14
Valeri
24
Ordonez
10
Garcia
27
Britschg...
7
Strefezz...
9
Casalang...
1
Caprile
32
Figueire...
22
Dossena
15
Rodrigue...
2
Palestra
8
Adopo
27
Liteta
25
Sulemana
33
Obert
94
Esposito
9
Kilicsoy

Substitutes

30
Leonardo Pavoletti
90
Michael Folorunsho
3
Riyad Idrissi
12
Alen Sherri
38
Ivan Sulev
28
Gabriele Zappa
24
Giuseppe Ciocci
18
Othniel Raterink
37
Yael Trepy
20
Agustin Albarracin
31
Paul Mendy
40
Roberto Malfitano
Đội hình dự bị
Parma Parma
Nahuel Estevez 8
Franco Carboni 29
Gaetano Pio Oristanio 21
Hans Nicolussi Caviglia 41
Benjamin Cremaschi 25
Oliver Sorensen 22
Nesta Elphege 23
Alessandro Circati 39
Filippo Rinaldi 66
Zion Suzuki 31
Jacob Ondrejka 17
Marlon Mena 63
Parma Cagliari
30 Leonardo Pavoletti
90 Michael Folorunsho
3 Riyad Idrissi
12 Alen Sherri
38 Ivan Sulev
28 Gabriele Zappa
24 Giuseppe Ciocci
18 Othniel Raterink
37 Yael Trepy
20 Agustin Albarracin
31 Paul Mendy
40 Roberto Malfitano

Dữ liệu đội bóng:Parma vs Cagliari

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.33
0.67 Bàn thua 1
5 Sút trúng cầu môn 2.33
10.33 Phạm lỗi 12
6.67 Phạt góc 4.67
1.67 Thẻ vàng 2.33
55.33% Kiểm soát bóng 48.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1
1.3 Bàn thua 1.2
2.7 Sút trúng cầu môn 3.1
10.9 Phạm lỗi 13.4
5.1 Phạt góc 3.8
1.6 Thẻ vàng 2.3
48.3% Kiểm soát bóng 46.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Parma (30trận)
Chủ Khách
Cagliari (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
2
2
4
HT-H/FT-T
3
3
3
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
1
3
HT-H/FT-H
4
4
3
2
HT-B/FT-H
1
0
1
1
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
2
2
3
2
HT-B/FT-B
4
2
2
1

Parma Parma
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
15 Enrico Del Prato Hậu vệ cánh phải 1 0 0 15 13 86.67% 0 1 20 6.45
14 Emanuele Valeri Hậu vệ cánh trái 0 0 2 14 11 78.57% 5 0 28 6.2
7 Gabriel Strefezza Cánh phải 2 1 1 27 24 88.89% 5 0 45 6.96
5 Lautaro Valenti Trung vệ 0 0 0 35 30 85.71% 0 3 45 6.67
41 Hans Nicolussi Caviglia Tiền vệ trụ 1 0 0 21 19 90.48% 0 0 26 5.95
10 Adrian Bernabe Garcia Tiền vệ trụ 3 1 3 51 45 88.24% 2 1 73 7.21
21 Gaetano Pio Oristanio Tiền vệ công 1 0 0 3 3 100% 0 1 7 5.87
40 Edoardo Corvi Thủ môn 0 0 0 19 17 89.47% 0 0 27 6.62
9 Mateo Pellegrino Casalanguila Tiền đạo cắm 3 1 0 9 6 66.67% 1 2 24 6.2
16 Mandela Keita Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 39 35 89.74% 0 0 47 6
24 Christian Ordonez Tiền vệ trụ 1 0 0 15 13 86.67% 0 0 19 6.09
37 Mariano Troilo Trung vệ 0 0 0 63 56 88.89% 0 1 68 6.13
27 Sascha Britschgi Hậu vệ cánh phải 0 0 1 25 22 88% 2 0 36 5.86

Cagliari Cagliari
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
25 Ibrahim Sulemana Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 31 26 83.87% 1 2 37 6.48
32 Pedro Figueiredo Trung vệ 0 0 1 39 33 84.62% 0 2 56 7.74
90 Michael Folorunsho Tiền vệ trụ 1 1 0 1 0 0% 0 0 2 7.09
22 Alberto Dossena Trung vệ 0 0 0 40 38 95% 0 3 48 7.06
8 Ndary Adopo Tiền vệ trụ 0 0 0 36 32 88.89% 0 1 40 6.63
1 Elia Caprile Thủ môn 0 0 0 18 14 77.78% 0 0 26 7.06
94 Sebastiano Esposito Tiền đạo thứ 2 3 1 1 26 23 88.46% 4 1 47 6.98
33 Adam Obert Trung vệ 1 0 2 39 30 76.92% 2 1 61 7.6
9 Semih Kilicsoy Tiền đạo cắm 3 2 2 20 15 75% 0 0 33 6.55
2 Marco Palestra Hậu vệ cánh phải 2 1 1 26 23 88.46% 3 0 46 7.07
15 Juan Rodriguez Trung vệ 0 0 0 39 36 92.31% 0 1 49 6.9
27 Joseph Liteta Tiền vệ trụ 0 0 0 36 32 88.89% 0 0 46 6.63

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ