Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Parma
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Parma vs Cagliari hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Parma vs Cagliari tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Parma vs Cagliari hôm nay chính xác nhất tại đây.
Juan Rodriguez
Alberto Dossena
Michael Folorunsho
0 - 1 Michael Folorunsho
Ibrahim Sulemana
Leonardo Pavoletti
Riyad Idrissi
Adam Obert
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Enrico Del Prato | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 20 | 6.45 | |
| 14 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 5 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 7 | Gabriel Strefezza | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 5 | 0 | 45 | 6.96 | |
| 5 | Lautaro Valenti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 3 | 45 | 6.67 | |
| 41 | Hans Nicolussi Caviglia | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 26 | 5.95 | |
| 10 | Adrian Bernabe Garcia | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 51 | 45 | 88.24% | 2 | 1 | 73 | 7.21 | |
| 21 | Gaetano Pio Oristanio | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 5.87 | |
| 40 | Edoardo Corvi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 27 | 6.62 | |
| 9 | Mateo Pellegrino Casalanguila | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 2 | 24 | 6.2 | |
| 16 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 47 | 6 | |
| 24 | Christian Ordonez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.09 | |
| 37 | Mariano Troilo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 1 | 68 | 6.13 | |
| 27 | Sascha Britschgi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 36 | 5.86 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Ibrahim Sulemana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 2 | 37 | 6.48 | |
| 32 | Pedro Figueiredo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 2 | 56 | 7.74 | |
| 90 | Michael Folorunsho | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 7.09 | |
| 22 | Alberto Dossena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 3 | 48 | 7.06 | |
| 8 | Ndary Adopo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 40 | 6.63 | |
| 1 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 26 | 7.06 | |
| 94 | Sebastiano Esposito | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 4 | 1 | 47 | 6.98 | |
| 33 | Adam Obert | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 39 | 30 | 76.92% | 2 | 1 | 61 | 7.6 | |
| 9 | Semih Kilicsoy | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 33 | 6.55 | |
| 2 | Marco Palestra | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 0 | 46 | 7.07 | |
| 15 | Juan Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 49 | 6.9 | |
| 27 | Joseph Liteta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 46 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ