Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Parma
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Parma vs Fiorentina hôm nay ngày 27/12/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Parma vs Fiorentina tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Parma vs Fiorentina hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rolando Mandragora
Niccolo Fortini
Roberto Piccoli
Robin Gosens
Simon Sohm
Eddy Kouadio
Marin Pongracic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Nahuel Estevez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.16 | |
| 14 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 11 | 0 | 47 | 6.83 | |
| 7 | Adrian Benedyczak | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 2 | 25 | 6.71 | |
| 5 | Lautaro Valenti | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 1 | 52 | 7.59 | |
| 10 | Adrian Bernabe Garcia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 52 | 6.86 | |
| 21 | Gaetano Pio Oristanio | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 10 | 6.3 | |
| 40 | Edoardo Corvi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 36 | 7.46 | |
| 17 | Jacob Ondrejka | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 22 | Oliver Sorensen | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 25 | 7.47 | |
| 9 | Mateo Pellegrino Casalanguila | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 2 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 3 | 43 | 7.09 | |
| 16 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 44 | 44 | 100% | 0 | 0 | 52 | 6.91 | |
| 39 | Alessandro Circati | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 2 | 50 | 6.95 | |
| 24 | Christian Ordonez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 27 | Sascha Britschgi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 2 | 2 | 44 | 6.74 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 35 | 6.21 | |
| 21 | Robin Gosens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 8 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 30 | 6.08 | |
| 10 | Albert Gudmundsson | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 5 | 0 | 48 | 6.45 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 5 | 37 | 34 | 91.89% | 9 | 1 | 62 | 7.13 | |
| 20 | Moise Keane | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 4 | 24 | 6.31 | |
| 5 | Marin Pongracic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 3 | 76 | 6.37 | |
| 44 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 50 | 41 | 82% | 5 | 0 | 67 | 6.11 | |
| 7 | Simon Sohm | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.31 | |
| 65 | Fabiano Parisi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 4 | 0 | 53 | 6.92 | |
| 26 | Mattia Viti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 33 | 6.29 | |
| 27 | Cher Ndour | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 1 | 51 | 6.48 | |
| 15 | Pietro Comuzzo | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 1 | 62 | 6.93 | |
| 29 | Niccolo Fortini | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 23 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ