Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Parma
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Parma vs Genoa hôm nay ngày 05/11/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Parma vs Genoa tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Parma vs Genoa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nicola Leali
Alessandro Zanoli
Jeff Ekhator
Stefano Sabelli
Honest Ahanor
Jeff Ekhator Goal Disallowed
0 - 1 Andrea Pinamonti
Johan Felipe Vasquez Ibarra
Patrizio Masini
Barwuah Mario Balotelli
Barwuah Mario Balotelli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 98 | Dennis Man | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 51 | 6.54 | |
| 11 | Pontus Almqvist | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 14 | 5.92 | |
| 8 | Nahuel Estevez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 3 | 2 | 51 | 6.14 | |
| 15 | Enrico Del Prato | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 2 | 67 | 6.77 | |
| 14 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 37 | 28 | 75.68% | 7 | 1 | 68 | 6.77 | |
| 7 | Adrian Benedyczak | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 28 | Valentin Mihaila | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 4 | 32 | 7.01 | |
| 19 | Simon Sohm | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 2 | 54 | 6.02 | |
| 10 | Adrian Bernabe Garcia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.35 | |
| 26 | Woyo Coulibaly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 1 | 1 | 76 | 6.26 | |
| 31 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 14 | 46.67% | 0 | 1 | 42 | 7.51 | |
| 4 | Botond Balogh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 2 | 54 | 6.57 | |
| 9 | Gabriel Charpentier | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 14 | 6.01 | |
| 13 | Ange-Yoan Bonny | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 28 | 6.24 | |
| 16 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.15 | |
| 61 | Anas Haj Mohamed | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 15 | 5.71 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45 | Barwuah Mario Balotelli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6 | |
| 47 | Milan Badelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 2 | 0 | 64 | 6.7 | |
| 1 | Nicola Leali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 32 | 6.33 | |
| 20 | Stefano Sabelli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 2 | 0 | 14 | 6.23 | |
| 2 | Morten Thorsby | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 6 | 41 | 7.12 | |
| 19 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 3 | 32 | 7.56 | |
| 3 | Aaron Caricol | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 5 | 24 | 20 | 83.33% | 13 | 0 | 53 | 7.3 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 2 | 52 | 7.65 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 3 | 48 | 7.07 | |
| 14 | Alessandro Vogliacco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 3 | 2 | 56 | 7.11 | |
| 59 | Alessandro Zanoli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 0 | 43 | 6.61 | |
| 33 | Alan Matturro | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 35 | 28 | 80% | 3 | 1 | 50 | 7.13 | |
| 73 | Patrizio Masini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 21 | Jeff Ekhator | Forward | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 20 | 6.13 | |
| 69 | Honest Ahanor | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ