Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Parma
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Parma vs Inter Milan hôm nay ngày 08/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Parma vs Inter Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Parma vs Inter Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hakan Calhanoglu
0 - 1 Federico Dimarco
Federico Dimarco Goal awarded
Nicolo Barella
Piotr Zielinski
Marcus Thuram
Ange-Yoan Bonny
Francesco Acerbi
Ange-Yoan Bonny Goal cancelled
Carlos Augusto
Marcus Thuram
0 - 2 Marcus Thuram
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Pontus Almqvist | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 15 | Enrico Del Prato | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 58 | 7.03 | |
| 14 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 1 | 36 | 6.65 | |
| 10 | Adrian Bernabe Garcia | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 0 | 50 | 6.29 | |
| 21 | Gaetano Pio Oristanio | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 23 | 5.63 | |
| 40 | Edoardo Corvi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 0 | 48 | 7.11 | |
| 17 | Jacob Ondrejka | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 28 | 6.37 | |
| 22 | Oliver Sorensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.36 | |
| 9 | Mateo Pellegrino Casalanguila | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 27 | 5.99 | |
| 16 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 43 | 6.52 | |
| 39 | Alessandro Circati | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 43 | 6.18 | |
| 24 | Christian Ordonez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 27 | Sascha Britschgi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 1 | 48 | 6.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 18 | 6.44 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 2 | 43 | 33 | 76.74% | 4 | 0 | 61 | 7.2 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ phòng ngự | 5 | 0 | 2 | 89 | 83 | 93.26% | 6 | 0 | 107 | 6.68 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 64 | 94.12% | 0 | 1 | 73 | 6.91 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 4 | 50 | 44 | 88% | 8 | 0 | 68 | 8.15 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 0 | 38 | 6.25 | |
| 31 | Yann Bisseck | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 54 | 51 | 94.44% | 1 | 2 | 69 | 7.48 | |
| 30 | Carlos Augusto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 59 | 52 | 88.14% | 4 | 5 | 77 | 7.59 | |
| 11 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 4 | 34 | 32 | 94.12% | 6 | 0 | 44 | 6.91 | |
| 8 | Petar Sucic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 1 | 41 | 6.64 | |
| 94 | Francesco Pio Esposito | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 3 | 30 | 7.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ