Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Parma
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Parma vs Juventus hôm nay ngày 02/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Parma vs Juventus tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Parma vs Juventus hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Gleison Bremer Silva Nascimento
Francisco Conceicao
Gleison Bremer Silva Nascimento
Weston Mckennie
0 - 2 Weston Mckennie
Fabio Miretti
1 - 3 Gleison Bremer Silva Nascimento
1 - 4 Jonathan Christian David
Filip Kostic
Federico Gatti
Juan David Cabal Murillo
Lois Openda
Lois Openda Goal cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Enrico Del Prato | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 2 | 32 | 6.26 | |
| 14 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 8 | 0 | 35 | 6.08 | |
| 41 | Hans Nicolussi Caviglia | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 2 | 41 | 6.08 | |
| 10 | Adrian Bernabe Garcia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 30 | 6.09 | |
| 21 | Gaetano Pio Oristanio | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 21 | 5.98 | |
| 40 | Edoardo Corvi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 21 | 5.83 | |
| 17 | Jacob Ondrejka | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 26 | 5.93 | |
| 9 | Mateo Pellegrino Casalanguila | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 15 | 6.31 | |
| 16 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 37 | 6.53 | |
| 39 | Alessandro Circati | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 41 | 5.77 | |
| 37 | Mariano Troilo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 38 | 6.38 | |
| 27 | Sascha Britschgi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 5.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 83 | 72 | 86.75% | 1 | 1 | 92 | 6.82 | |
| 16 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.72 | |
| 6 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 3 | 54 | 6.84 | |
| 22 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 0 | 50 | 8 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 35 | 7.9 | |
| 30 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 29 | 8 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 47 | 7.13 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 26 | 24 | 92.31% | 3 | 0 | 43 | 7.33 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 2 | 0 | 51 | 5.66 | |
| 7 | Francisco Conceicao | Cánh phải | 5 | 2 | 1 | 30 | 27 | 90% | 4 | 0 | 43 | 7.41 | |
| 21 | Fabio Miretti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 11 | 6.09 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 29 | 6.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ