Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Parma
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Parma vs Lecce hôm nay ngày 01/02/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Parma vs Lecce tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Parma vs Lecce hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ylber Ramadani
Nikola Krstovic Goal Disallowed
1 - 1 Nikola Krstovic
Tete Morente
Lassana Coulibaly
1 - 2 Santiago Pierotti
1 - 3 Santiago Pierotti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Milan Djuric | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 5 | 26 | 6.57 | |
| 14 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 4 | 0 | 51 | 6.82 | |
| 21 | Alessandro Vogliacco | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 41 | 38 | 92.68% | 1 | 2 | 49 | 6.42 | |
| 28 | Valentin Mihaila | Cánh trái | 3 | 3 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 26 | 6.76 | |
| 19 | Simon Sohm | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 1 | 0 | 55 | 6.15 | |
| 5 | Lautaro Valenti | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 42 | 6.08 | |
| 31 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 18 | 5.57 | |
| 23 | Drissa Camara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 19 | 6.32 | |
| 13 | Ange-Yoan Bonny | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 25 | 5.82 | |
| 22 | Matteo Cancellieri | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 4 | 28 | 7.01 | |
| 16 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 36 | 6.64 | |
| 61 | Anas Haj Mohamed | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.09 | |
| 46 | Giovanni Leoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 2 | 0 | 42 | 6.73 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 30 | 7.11 | |
| 12 | Frederic Guilbert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 3 | 67 | 7.54 | |
| 29 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.39 | |
| 37 | Jesper Karlsson | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 25 | 6.46 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 1 | 0 | 51 | 6.04 | |
| 9 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 27 | 7.66 | |
| 7 | Tete Morente | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.11 | |
| 14 | Thorir Helgason | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 2 | 0 | 29 | 6.79 | |
| 50 | Santiago Pierotti | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 2 | 31 | 7.61 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 1 | 34 | 6.39 | |
| 75 | Balthazar Pierret | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 45 | 6.48 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 0 | 79 | 6.12 | |
| 19 | Gaby Jean | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 0 | 65 | 6.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ