Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Parma
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Parma vs Lecce hôm nay ngày 04/10/2025 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Parma vs Lecce tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Parma vs Lecce hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Riccardo Sottil
Lameck Banda
Francesco Camarda
Corrie Ndaba
Mohamed Kaba
Lameck Banda
Kialonda Gaspar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Patrick Cutrone | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 15 | Enrico Del Prato | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.37 | |
| 14 | Emanuele Valeri | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 10 | Adrian Bernabe Garcia | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.21 | |
| 31 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.46 | |
| 22 | Oliver Sorensen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.12 | |
| 9 | Mateo Pellegrino Casalanguila | Forward | 0 | 0 | 2 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 12 | 6.27 | |
| 16 | Mandela Keita | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.11 | |
| 3 | Abdoulaye Ndiaye | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.42 | |
| 39 | Alessandro Circati | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.39 | |
| 27 | Sascha Britschgi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.36 | |
| 29 | Lassana Coulibaly | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 8 | 6.28 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.31 | |
| 23 | Riccardo Sottil | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 50 | Santiago Pierotti | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.07 | |
| 25 | Antonino Gallo | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.39 | |
| 9 | Nikola Stulic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 17 | Danilo Veiga | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.35 | |
| 10 | Medon Berisha | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 9 | 6.27 | |
| 4 | Kialonda Gaspar | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.41 | |
| 44 | Tiago Gabriel | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 10 | 6.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ