Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Parma
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Parma vs Napoli hôm nay ngày 19/05/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Parma vs Napoli tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Parma vs Napoli hôm nay chính xác nhất tại đây.
Phillip Billing
David Neres Campos
Giovanni Di Lorenzo
Cyril Ngonge
Giovanni Pablo Simeone
Pasquale Mazzocchi
Pasquale Mazzocchi
David Neres Campos Penalty cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Milan Djuric | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0% | 0 | 2 | 7 | 6.29 | |
| 27 | Hernani Azevedo Junior | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 21 | 12 | 57.14% | 3 | 1 | 35 | 7.25 | |
| 15 | Enrico Del Prato | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 24 | 6.15 | |
| 14 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 3 | 23.08% | 5 | 1 | 39 | 6.38 | |
| 19 | Simon Sohm | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 28 | 7.02 | |
| 10 | Adrian Bernabe Garcia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.07 | |
| 31 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 15 | 44.12% | 0 | 1 | 41 | 7.26 | |
| 17 | Jacob Ondrejka | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 4 | Botond Balogh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 13 | Ange-Yoan Bonny | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 25 | 6.38 | |
| 32 | Mateo Pellegrino Casalanguila | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 4 | 13 | 6.26 | |
| 16 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 38 | 6.95 | |
| 18 | Mathias Fjortoft Lovik | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.13 | |
| 39 | Alessandro Circati | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 4 | 34 | 7.15 | |
| 20 | Antoine Hainaut | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 8 | 6.4 | |
| 46 | Giovanni Leoni | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.87 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.16 | |
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 5 | 0 | 62 | 6.71 | |
| 18 | Giovanni Pablo Simeone | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.04 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 6 | 0 | 58 | 6.62 | |
| 15 | Phillip Billing | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 5.96 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 41 | 7.39 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 88 | 80 | 90.91% | 0 | 6 | 100 | 7.45 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 2 | 62 | 7.08 | |
| 7 | David Neres Campos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 14 | 6.21 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 81 | 76 | 93.83% | 0 | 3 | 89 | 6.88 | |
| 8 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 2 | 38 | 7.22 | |
| 30 | Pasquale Mazzocchi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 5.99 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 69 | 57 | 82.61% | 1 | 2 | 90 | 6.75 | |
| 81 | Giacomo Raspadori | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 30 | 6.29 | |
| 6 | Billy Gilmour | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 0 | 65 | 6.46 | |
| 26 | Cyril Ngonge | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ