Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Parma 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Parma vs Udinese hôm nay ngày 16/09/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Parma vs Udinese tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Parma vs Udinese hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lautaro Gianetti
Jurgen Ekkelenkamp
Christian Kabasele
2 - 1 Lorenzo Lucca
Oier Zarraga
Keinan Davis
2 - 2 Florian Thauvin

2 - 3 Florian Thauvin
Florian Thauvin Goal awarded
Kingsley Ehizibue
Brenner Souza da Silva
Keinan Davis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leandro Chichizola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 7 | |
| 98 | Dennis Man | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 15 | Enrico Del Prato | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 35 | 7.4 | |
| 28 | Valentin Mihaila | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 16 | 7.1 | |
| 19 | Simon Sohm | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 10 | Adrian Bernabe Garcia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 26 | Woyo Coulibaly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 4 | Botond Balogh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 13 | Ange-Yoan Bonny | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 11 | 7.1 | |
| 22 | Matteo Cancellieri | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 1 | 26 | 6.9 | |
| 39 | Alessandro Circati | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 39 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Florian Thauvin | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 28 | 7.2 | |
| 25 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 11 | Hassane Kamara | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 30 | Lautaro Gianetti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 36 | 6.5 | |
| 8 | Sandi Lovric | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 29 | Jaka Bijol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 5 | Martin Ismael Payero | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 40 | Maduka Okoye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 31 | Thomas Kristensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 32 | 6.4 | |
| 17 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 9 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ