Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Parma 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Parma vs Udinese hôm nay ngày 29/11/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Parma vs Udinese tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Parma vs Udinese hôm nay chính xác nhất tại đây.
Arthur Atta
0 - 1 Nicolo Zaniolo
0 - 2 Keinan Davis
Keinan Davis
Jurgen Ekkelenkamp
Adam Buksa
Kingsley Ehizibue
Iker Bravo Solanilla
Oier Zarraga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Hernani Azevedo Junior | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 15 | 6 | |
| 32 | Patrick Cutrone | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 19 | 6.07 | |
| 8 | Nahuel Estevez | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 5 | 2 | 39 | 6.04 | |
| 15 | Enrico Del Prato | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 49 | 6.29 | |
| 14 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 7 | 0 | 47 | 5.85 | |
| 7 | Adrian Benedyczak | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 11 | 6.7 | |
| 5 | Lautaro Valenti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 28 | 59.57% | 4 | 1 | 76 | 6.49 | |
| 10 | Adrian Bernabe Garcia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 34 | 25 | 73.53% | 5 | 0 | 52 | 6.55 | |
| 40 | Edoardo Corvi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 49 | 5.97 | |
| 17 | Jacob Ondrejka | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 1 | 20 | 6.49 | |
| 22 | Oliver Sorensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6 | |
| 9 | Mateo Pellegrino Casalanguila | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 14 | 7 | 50% | 1 | 4 | 35 | 6.47 | |
| 16 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 25 | 6.27 | |
| 18 | Mathias Fjortoft Lovik | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 37 | Mariano Troilo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 4 | 45 | 5.26 | |
| 27 | Sascha Britschgi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 53 | 6.29 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Christian Kabasele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 3 | 40 | 7.51 | |
| 8 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 1 | 58 | 7.49 | |
| 18 | Adam Buksa | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.46 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 9 | Keinan Davis | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 5 | 25 | 8.54 | |
| 24 | Jakub Piotrowski | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 39 | 7.13 | |
| 10 | Nicolo Zaniolo | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 5 | 0 | 46 | 7.46 | |
| 28 | Oumar Solet | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 56 | 46 | 82.14% | 0 | 1 | 73 | 7.13 | |
| 32 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 15 | 6.33 | |
| 40 | Maduka Okoye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 17 | 51.52% | 0 | 0 | 40 | 6.88 | |
| 6 | Oier Zarraga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.22 | |
| 33 | Jordan Zemura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 1 | 1 | 52 | 6.69 | |
| 13 | Nicolò Bertola | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 53 | 40 | 75.47% | 0 | 2 | 69 | 8.1 | |
| 59 | Alessandro Zanoli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 1 | 47 | 7.06 | |
| 17 | Iker Bravo Solanilla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 14 | Arthur Atta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 2 | 31 | 6.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ