Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Parma
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Parma vs Venezia hôm nay ngày 19/01/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Parma vs Venezia tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Parma vs Venezia hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Joel Pohjanpalo
Antonio Candela
Gaetano Pio Oristanio
Franco Carboni
Bjarki Steinn Bjarkason
Alessio Zerbin
Gaetano Pio Oristanio Goal Disallowed
Cheick Conde
Christian Gytkaer
Franco Carboni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Hernani Azevedo Junior | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 3 | 54 | 47 | 87.04% | 1 | 5 | 80 | 8.51 | |
| 98 | Dennis Man | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 25 | 21 | 84% | 2 | 1 | 43 | 7.12 | |
| 11 | Pontus Almqvist | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 24 | 6.04 | |
| 15 | Enrico Del Prato | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 3 | 75 | 6.58 | |
| 14 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 0 | 53 | 6.83 | |
| 21 | Alessandro Vogliacco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 1 | 58 | 6.4 | |
| 28 | Valentin Mihaila | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 3 | 0 | 44 | 5.99 | |
| 19 | Simon Sohm | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 50 | 46 | 92% | 2 | 5 | 57 | 6.96 | |
| 5 | Lautaro Valenti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 69 | 55 | 79.71% | 0 | 3 | 83 | 6.98 | |
| 31 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 28 | 6.04 | |
| 23 | Drissa Camara | Tiền vệ trụ | 3 | 3 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 37 | 7.88 | |
| 13 | Ange-Yoan Bonny | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 20 | 6.16 | |
| 22 | Matteo Cancellieri | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.15 | |
| 16 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 28 | 5.69 | |
| 20 | Antoine Hainaut | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 61 | Anas Haj Mohamed | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Christian Gytkaer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 20 | Joel Pohjanpalo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 19 | 6.78 | |
| 5 | Ridgeciano Haps | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 53 | 41 | 77.36% | 0 | 0 | 64 | 6.16 | |
| 24 | Alessio Zerbin | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.48 | |
| 6 | Gianluca Busio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 33 | 6.34 | |
| 27 | Antonio Candela | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 2 | 2 | 48 | 6.42 | |
| 4 | Jay Idzes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 2 | 61 | 6.52 | |
| 10 | John Yeboah Zamora | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 15 | 6.71 | |
| 14 | Hans Nicolussi Caviglia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 2 | 2 | 57 | 6.61 | |
| 19 | Bjarki Steinn Bjarkason | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 4 | 0 | 38 | 6.77 | |
| 11 | Gaetano Pio Oristanio | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.18 | |
| 17 | Cheick Conde | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.05 | |
| 79 | Franco Carboni | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 1 | 29 | 6.37 | |
| 35 | Filip Stankovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 45 | 7.74 | |
| 77 | Mikael Egill Ellertsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 38 | 6.54 | |
| 97 | Issa Doumbia | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 33 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ