Partizan Belgrade
-0.5 0.82
+0.5 1.00
2.75 0.94
u 0.88
1.70
3.40
3.13
-0.25 0.82
+0.25 0.86
1 0.72
u 1.11
2.35
4.05
2.24
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Partizan Belgrade vs Backa Topola hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Partizan Belgrade vs Backa Topola tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Partizan Belgrade vs Backa Topola hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Mihajlo Milosavic
Andrej Petrovic
Radivoj Bosic
Vukasin Krstic
Milos Soprenic
Dragoljub Savic
Slobodan Urosevic
Bogdan Petrovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Sebastian Polter | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 3 | 10 | 6.8 | |
| 14 | Sasa Zdjelar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 29 | Ghayas Zahid | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 1 | Marko Milosevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 2 | 52 | 6.9 | |
| 23 | Stefan Mitrovic | Defender | 0 | 0 | 1 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 2 | 59 | 6.6 | |
| 44 | Stefan Milic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 19 | Demba Seck | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 25 | 19 | 76% | 3 | 1 | 48 | 7.6 | |
| 11 | Milan Vukotic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 47 | 41 | 87.23% | 4 | 0 | 63 | 7 | |
| 24 | Vukasin Djurdjevic | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 2 | 68 | 6.6 | |
| 6 | Vanja Dragojevic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 0 | 55 | 9 | |
| 36 | Ognjen Ugresic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 32 | Nemanja Trifunovic | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 1 | 18 | 7 | |
| 99 | Bogdan Kostic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 40 | Nikola Simic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 5 | 47 | 7 | |
| 30 | Milan Roganovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 39 | 29 | 74.36% | 1 | 0 | 64 | 7.7 | |
| 9 | Andrej Kostic | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 72 | Slobodan Urosevic | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 5 | 0 | 80 | 6.1 | |
| 7 | Milan Radin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 8 | Sasa Jovanovic | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 4 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 10 | Andrej Todoroski | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 5 | 1 | 45 | 7.2 | |
| 12 | Radivoj Bosic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 4 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 26 | Szabolcs Mezei | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 1 | Nikola Simic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 0 | 0 | 34 | 7 | |
| 29 | Vieljeux Prestige Mboungou | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 30 | 6.1 | |
| 5 | Baptiste Roux | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 63 | 52 | 82.54% | 1 | 2 | 75 | 6.5 | |
| 21 | Dragoljub Savic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 4 | Vukasin Krstic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 3 | 57 | 6.4 | |
| 9 | Bogdan Petrovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 80 | Andrej Petrovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 17 | Mihajlo Milosavic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 15 | Stefan Mladenovic | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 1 | 48 | 5.9 | |
| 55 | Milos Soprenic | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 10 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ