Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PEC Zwolle
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PEC Zwolle vs AFC Ajax hôm nay ngày 09/03/2025 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PEC Zwolle vs AFC Ajax tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PEC Zwolle vs AFC Ajax hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bertrand Traore
Kenneth Taylor Penalty awarded
0 - 1 Kenneth Taylor
Jordan Henderson
Oliver Edvardsen
Branco van den Boomen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Ryan Thomas | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 18 | Odysseus Velanas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 3 | 1 | 10 | 6.03 | |
| 9 | Dylan Vente | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 3 | 29 | 5.76 | |
| 1 | Jasper Schendelaar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 0 | 46 | 7.39 | |
| 29 | Thomas Buitink | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.85 | |
| 28 | Simon Graves Jensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 60 | 80% | 0 | 3 | 82 | 6.42 | |
| 11 | Dylan Mbayo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 34 | 5.91 | |
| 22 | Kaj de Rooij | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 1 | 9 | 6.04 | |
| 10 | Davy van den Berg | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 50 | Filip Krastev | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 43 | 6.36 | |
| 4 | Anselmo Garcia McNulty | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 55 | 47 | 85.45% | 1 | 1 | 65 | 6.11 | |
| 6 | Anouar El Azzouzi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 53 | 44 | 83.02% | 4 | 3 | 72 | 6.92 | |
| 33 | Damian van der Haar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 37 | 6.19 | |
| 3 | Olivier Aertssen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 1 | 0 | 68 | 6.01 | |
| 34 | Nick Fichtinger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.43 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan Henderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 23 | Steven Berghuis | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 38 | 31 | 81.58% | 5 | 0 | 50 | 6.92 | |
| 20 | Bertrand Traore | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 29 | 6.7 | |
| 21 | Branco van den Boomen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 16 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 37 | 71.15% | 0 | 0 | 61 | 6.52 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 3 | 6.11 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 48 | 7.14 | |
| 17 | Oliver Edvardsen | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 37 | Josip Sutalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 76 | 90.48% | 0 | 5 | 98 | 7.52 | |
| 15 | Youri Baas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 91 | 81 | 89.01% | 0 | 2 | 106 | 7.19 | |
| 28 | Kian Fitz-Jim | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 52 | 7.36 | |
| 3 | Anton Gaaei | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 7 | 5 | 64 | 7.17 | |
| 11 | Mika Godts | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 44 | 6.81 | |
| 4 | Jorrel Hato | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 2 | 72 | 7.44 | |
| 31 | Jorthy Mokio | Defender | 1 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 0 | 57 | 6.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ