Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PEC Zwolle
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PEC Zwolle vs Almere City FC hôm nay ngày 29/09/2024 lúc 17:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PEC Zwolle vs Almere City FC tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PEC Zwolle vs Almere City FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Logan Delaurier Chaubet
Jochem Ritmeester van de Kamp
Alex Carbonell
Thomas Robinet
Hamdi Akujobi
Ruben Providence
Ruben Providence
Ricardo Visus
Joey Jacobs
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Younes Namli | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 43 | 34 | 79.07% | 4 | 0 | 59 | 6.75 | |
| 35 | Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga | 2 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 1 | 1 | 69 | 7.14 | ||
| 2 | Sheral Floranus | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 35 | 27 | 77.14% | 4 | 2 | 70 | 6.88 | |
| 18 | Odysseus Velanas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 2 | 2 | 10 | 6.19 | |
| 9 | Dylan Vente | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 3 | 25 | 6.98 | |
| 1 | Jasper Schendelaar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 3 | 53 | 8.03 | |
| 28 | Simon Graves Jensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 1 | 74 | 6.99 | |
| 11 | Dylan Mbayo | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.42 | |
| 22 | Kaj de Rooij | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 15 | 6.43 | |
| 10 | Davy van den Berg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 1 | 62 | 6.85 | |
| 50 | Filip Krastev | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 2 | 44 | 6.8 | |
| 4 | Anselmo Garcia McNulty | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 69 | 88.46% | 1 | 2 | 89 | 7.02 | |
| 6 | Anouar El Azzouzi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 82 | 75 | 91.46% | 0 | 3 | 107 | 7.09 | |
| 33 | Damian van der Haar | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 44 | 31 | 70.45% | 1 | 1 | 62 | 7.31 | |
| 34 | Nick Fichtinger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Thom Haye | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 9 | 0 | 38 | 7.09 | |
| 21 | Baptiste Guillaume | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 8 | 21 | 6.84 | |
| 8 | Anas Tahiri | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 0 | 49 | 5.9 | |
| 9 | Thomas Robinet | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 25 | 6.34 | |
| 6 | Alex Carbonell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 1 | Nordin Bakker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 0 | 0 | 45 | 6.04 | |
| 15 | Jamie Lawrence | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 46 | 5.87 | ||
| 20 | Hamdi Akujobi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 2 | 2 | 58 | 6.35 | |
| 3 | Joey Jacobs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 14 | Vasilios Zagaritis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 4 | 1 | 63 | 6.35 | |
| 17 | Kornelius Hansen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 0 | 18 | 5.93 | |
| 4 | Ricardo Visus | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 46 | 7.46 | |
| 7 | Ruben Providence | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.82 | |
| 27 | Logan Delaurier Chaubet | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 26 | 6.09 | |
| 11 | Junior Kadile | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 2 | 45 | 6.7 | |
| 5 | Jochem Ritmeester van de Kamp | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 19 | 5.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ