Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PEC Zwolle
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PEC Zwolle vs FC Twente Enschede hôm nay ngày 19/05/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PEC Zwolle vs FC Twente Enschede tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PEC Zwolle vs FC Twente Enschede hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mees Hilgers
Naci Unuvar
Michel Vlap
0 - 1 Daan Rots
Max Bruns
1 - 2 Ricky van Wolfswinkel
Myron Boadu
Anass Salah-Eddine
Alec Van Hoorenbeeck
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bram Van Polen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 22 | 6.48 | |
| 9 | Lennart Thy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 19 | 6.24 | |
| 13 | Thomas Lam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 6.34 | |
| 7 | Younes Namli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 18 | Odysseus Velanas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 4 | Sam Kersten | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 1 | Jasper Schendelaar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 28 | 7.05 | |
| 11 | Davy van den Berg | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 22 | 6.48 | |
| 50 | Filip Krastev | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.43 | |
| 15 | Anselmo Garcia McNulty | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 2 | 0 | 32 | 6.36 | |
| 6 | Anouar El Azzouzi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Przemyslaw Tyton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 11 | 6.69 | |
| 9 | Ricky van Wolfswinkel | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.26 | |
| 3 | Robin Propper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 24 | 6.42 | |
| 7 | Mitchell Van Bergen | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 6 | 0 | 19 | 6.43 | |
| 23 | Michal Sadilek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 15 | 6.37 | |
| 5 | Gijs Smal | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 3 | 0 | 30 | 6.46 | |
| 14 | Sem Steijn | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 13 | 6.58 | |
| 8 | Youri Regeer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 31 | 6.56 | |
| 4 | Mathias Ullereng Kjolo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 26 | 6.44 | |
| 2 | Mees Hilgers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 25 | 6.52 | |
| 11 | Daan Rots | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 4 | 0 | 23 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ