Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PEC Zwolle
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PEC Zwolle vs FC Twente Enschede hôm nay ngày 13/04/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PEC Zwolle vs FC Twente Enschede tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PEC Zwolle vs FC Twente Enschede hôm nay chính xác nhất tại đây.
Daan Rots
Mees Hilgers
Naci Unuvar
Lucas Vennegoor of Hesselink
Arno Verschueren
1 - 1 Alec Van Hoorenbeeck
Younes Taha
Gijs Besselink
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Ryan Thomas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 7 | Younes Namli | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 2 | Sheral Floranus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.09 | |
| 9 | Dylan Vente | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 5.98 | |
| 1 | Jasper Schendelaar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 26 | 6.85 | |
| 28 | Simon Graves Jensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 32 | 7.23 | |
| 10 | Davy van den Berg | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 20 | 6.27 | |
| 50 | Filip Krastev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.17 | |
| 4 | Anselmo Garcia McNulty | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 2 | 35 | 6.44 | |
| 6 | Anouar El Azzouzi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 31 | 6.91 | |
| 3 | Olivier Aertssen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.49 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ricky van Wolfswinkel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 7 | 6.14 | |
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 6.43 | |
| 5 | Bas Kuipers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.51 | |
| 18 | Michel Vlap | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 23 | Michal Sadilek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.59 | |
| 14 | Sem Steijn | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 6.61 | |
| 17 | Alec Van Hoorenbeeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 25 | 6.55 | |
| 28 | Bart van Rooij | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 26 | 6.42 | |
| 30 | Sayfallah Ltaief | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 18 | 6.34 | |
| 2 | Mees Hilgers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 27 | 6.94 | |
| 11 | Daan Rots | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 13 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ