Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PEC Zwolle
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PEC Zwolle vs FC Utrecht hôm nay ngày 27/08/2023 lúc 17:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PEC Zwolle vs FC Utrecht tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PEC Zwolle vs FC Utrecht hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marouan Azarkan
Ryan Flamingo
Mats Seuntjens
Ole ter Haar Romeny
Oscar Luigi Fraulo
Anthony Descotte
Bart Ramselaar
Nick Viergever
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bram Van Polen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 31 | 6.22 | |
| 9 | Lennart Thy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 18 | 6 | |
| 13 | Thomas Lam | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 50 | 39 | 78% | 0 | 2 | 56 | 6.55 | |
| 7 | Younes Namli | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 3 | 0 | 38 | 6.86 | |
| 4 | Sam Kersten | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 32 | 6.52 | |
| 1 | Jasper Schendelaar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 28 | 6.66 | |
| 10 | Ferdy Druijf | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 3 | 18 | 6.22 | |
| 20 | Lennart Czyborra | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 1 | 36 | 6.35 | |
| 23 | Eliano Reijnders | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 32 | 6.13 | |
| 11 | Davy van den Berg | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 28 | Zico Buurmeester | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 27 | 6.56 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Nick Viergever | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 27 | 6.73 | |
| 20 | Zakaria Labyad | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 20 | 6.29 | |
| 18 | Jens Toornstra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 27 | 6.34 | |
| 3 | Mike van der Hoorn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 3 | 39 | 6.51 | |
| 21 | Mats Seuntjens | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 22 | 6.69 | |
| 17 | Sean Klaiber | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 1 | 1 | 48 | 7.03 | |
| 1 | Vasilios Barkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 6.85 | |
| 37 | Isac Lidberg | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 20 | 6.39 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 28 | 6.87 | |
| 11 | Marouan Azarkan | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 32 | 6.37 | |
| 6 | Can Bozdogan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 32 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ