Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PEC Zwolle
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PEC Zwolle vs Feyenoord hôm nay ngày 08/10/2023 lúc 17:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PEC Zwolle vs Feyenoord tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PEC Zwolle vs Feyenoord hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Santiago Gimenez
0 - 2 Santiago Gimenez
Ramiz Zerrouki
Thomas Beelen
Alireza Jahanbakhsh
Leo Sauer
Ondrej Lingr
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Apostolos Vellios | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 18 | 5.89 | |
| 13 | Thomas Lam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 31 | 6.37 | |
| 7 | Younes Namli | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 4 | 0 | 21 | 5.71 | |
| 18 | Odysseus Velanas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 16 | 6.09 | |
| 4 | Sam Kersten | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 30 | 6.32 | |
| 1 | Jasper Schendelaar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 35 | 5.14 | |
| 23 | Eliano Reijnders | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 6.08 | |
| 8 | Dean Huiberts | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 11 | Davy van den Berg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 31 | 6.11 | |
| 28 | Zico Buurmeester | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 24 | 6.36 | |
| 15 | Anselmo Garcia McNulty | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 35 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 18 | 6.48 | |
| 2 | Bart Nieuwkoop | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 3 | 37 | 6.65 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 3 | 48 | 7.02 | |
| 10 | Calvin Stengs | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 25 | 6.74 | |
| 4 | Lutsharel Geertruida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 29 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 7.14 | |
| 20 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 46 | 7.25 | |
| 8 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.83 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 5 | 0 | 23 | 6.33 | |
| 5 | Quilindschy Hartman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 19 | Yankubah Minteh | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 41 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ