Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PEC Zwolle
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PEC Zwolle vs Feyenoord hôm nay ngày 18/08/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PEC Zwolle vs Feyenoord tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PEC Zwolle vs Feyenoord hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Igor Paixao
0 - 2 Calvin Stengs
Thomas Beelen
0 - 3 David Hancko
Santiago Gimenez Goal awarded
David Hancko
Gjivai Zechiel
Gijs Smal
0 - 4 Santiago Gimenez
0 - 5 Santiago Gimenez
Luka Ivanusec
Ayase Ueda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Odysseus Velanas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 1 | Jasper Schendelaar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 29 | Thomas Buitink | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 23 | Eliano Reijnders | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 11 | Dylan Mbayo | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 5 | Thierry Lutonda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 10 | Davy van den Berg | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 50 | Filip Krastev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 21 | 6 | |
| 4 | Anselmo Garcia McNulty | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 6 | Anouar El Azzouzi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 2 | 48 | 6.8 | |
| 34 | Nick Fichtinger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 2 | Bart Nieuwkoop | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 10 | Calvin Stengs | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 4 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 29 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 6 | Ramiz Zerrouki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 8 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 4 | 3 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 18 | 8.1 | |
| 27 | Antoni Milambo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 36 | 7.2 | |
| 16 | Hugo Bueno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 24 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ