Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PEC Zwolle
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PEC Zwolle vs Fortuna Sittard hôm nay ngày 05/11/2023 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PEC Zwolle vs Fortuna Sittard tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PEC Zwolle vs Fortuna Sittard hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marko Lazetic
Milan Robberechts
Mouhamed Belkheir
Ragnar Oratmangoen
Remy Vita
Arianit Ferati
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bram Van Polen | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 3 | 1 | 35 | 6.73 | |
| 14 | Apostolos Vellios | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 3 | 13 | 6.66 | |
| 13 | Thomas Lam | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 47 | 6.63 | |
| 30 | Ryan Thomas | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 1 | 55 | 6.84 | |
| 7 | Younes Namli | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 46 | 7.16 | |
| 4 | Sam Kersten | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 1 | 53 | 6.9 | |
| 1 | Jasper Schendelaar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.45 | |
| 23 | Eliano Reijnders | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 23 | 6.42 | |
| 11 | Davy van den Berg | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 41 | 7.54 | |
| 28 | Zico Buurmeester | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 2 | 45 | 7.55 | |
| 15 | Anselmo Garcia McNulty | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 1 | 32 | 6.68 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Dimitrios Siovas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 26 | 6.14 | |
| 12 | Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 28 | 6.02 | |
| 35 | Mitchell Dijks | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 23 | 5.85 | |
| 10 | Alen Halilovic | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 29 | 5.96 | |
| 6 | Deroy Duarte | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 20 | 6.29 | |
| 9 | Kaj Sierhuis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 22 | 6.23 | |
| 32 | Rosier Loreintz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 30 | 6.38 | |
| 31 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 23 | 6.19 | |
| 14 | Rodrigo Guth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 28 | 6.11 | |
| 11 | Marko Lazetic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 17 | 6.08 | |
| 17 | Iman Griffith | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 14 | 5.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ