Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PEC Zwolle
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PEC Zwolle vs NEC Nijmegen hôm nay ngày 26/10/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PEC Zwolle vs NEC Nijmegen tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PEC Zwolle vs NEC Nijmegen hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Koki Ogawa
Youssef El Kachati
1 - 2 Ahmetcan Kaplan
Philippe Sandler
Deveron Fonville
Dirk Proper
Virgil Misidjan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 44 | 7.9 | |
| 2 | Sheral Floranus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 1 | 43 | 6.3 | |
| 10 | Koen Kostons | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 2 | 35 | 7.3 | |
| 1 | Jasper Schendelaar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 0 | 34 | 5.9 | |
| 28 | Simon Graves Jensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 1 | 58 | 6.8 | |
| 11 | Dylan Mbayo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 25 | Thijs Oosting | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 22 | Kaj de Rooij | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 26 | 7.1 | |
| 7 | Shola Shoretire | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 4 | Anselmo Garcia McNulty | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 2 | 52 | 6.7 | |
| 6 | Tristan Gooijer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.3 | |
| 3 | Olivier Aertssen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 2 | 34 | 6.5 | |
| 34 | Nick Fichtinger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 2 | 44 | 6.3 | |
| 19 | Jan Faberski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 26 | Jadiel Pereira da Gama | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tjaronn Chery | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 5 | 0 | 61 | 6.1 | |
| 30 | Bryan Linssen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 3 | 26 | 6.7 | |
| 7 | Virgil Misidjan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 14 | Eli Dasa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 1 | 2 | 72 | 6.6 | |
| 18 | Koki Ogawa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 7.3 | |
| 3 | Philippe Sandler | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 64 | 54 | 84.38% | 0 | 3 | 71 | 6 | |
| 6 | Darko Nejasmic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 1 | 2 | 66 | 6.3 | |
| 34 | Youssef El Kachati | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 2 | 20 | 6.4 | |
| 1 | Gonzalo Alejandro Crettaz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 68 | 46 | 67.65% | 0 | 0 | 80 | 7.4 | |
| 71 | Dirk Proper | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 4 | Ahmetcan Kaplan | Defender | 3 | 1 | 1 | 55 | 49 | 89.09% | 1 | 0 | 88 | 8 | |
| 23 | Kodai Sano | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 1 | 1 | 72 | 7.1 | |
| 25 | Sami Ouaissa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 11 | Basar Onal | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 3 | 0 | 27 | 6 | |
| 24 | Deveron Fonville | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 21 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ