Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PEC Zwolle
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PEC Zwolle vs PSV Eindhoven hôm nay ngày 18/01/2025 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PEC Zwolle vs PSV Eindhoven tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PEC Zwolle vs PSV Eindhoven hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Johan Bakayoko
Luuk de Jong
Luuk de Jong
Ismael Saibari Ben El Basra
Noa Lang
Ricardo Pepi
Richard Ledezma
Esmir Bajraktarevic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 44 | 6.68 | |
| 40 | Mike Hauptmeijer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 2 | 38 | 7.01 | |
| 9 | Dylan Vente | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 4 | 18 | 6.54 | |
| 28 | Simon Graves Jensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 39 | 6.86 | |
| 23 | Eliano Reijnders | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 34 | 6.22 | |
| 11 | Dylan Mbayo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 2 | 0 | 32 | 6.73 | |
| 10 | Davy van den Berg | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 1 | 43 | 6.32 | |
| 50 | Filip Krastev | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 42 | 8.98 | |
| 4 | Anselmo Garcia McNulty | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 2 | 42 | 7.38 | |
| 6 | Anouar El Azzouzi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 3 | 46 | 6.57 | |
| 33 | Damian van der Haar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 1 | 0 | 41 | 6.58 | |
| 34 | Nick Fichtinger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Perisic | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 29 | 17 | 58.62% | 9 | 0 | 56 | 7.59 | |
| 9 | Luuk de Jong | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 7 | 43 | 5.9 | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 43 | 5.41 | |
| 18 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 84 | 71 | 84.52% | 1 | 3 | 96 | 7.22 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 31 | 5.98 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 50 | 40 | 80% | 0 | 1 | 56 | 6.05 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 6 | 1 | 57 | 6.54 | |
| 17 | Mauro Junior | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 0 | 66 | 6.28 | |
| 10 | Noa Lang | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 37 | Richard Ledezma | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 92 | 83 | 90.22% | 4 | 3 | 108 | 6.27 | |
| 14 | Ricardo Pepi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 34 | Ismael Saibari Ben El Basra | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.21 | |
| 11 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 4 | 0 | 54 | 7.43 | |
| 6 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 103 | 95 | 92.23% | 0 | 4 | 109 | 6.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ