Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PEC Zwolle
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PEC Zwolle vs Volendam hôm nay ngày 10/03/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PEC Zwolle vs Volendam tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PEC Zwolle vs Volendam hôm nay chính xác nhất tại đây.
Damon Mirani
Brian Plat
Safouane Karim
1 - 1 Damon Mirani
Bram van Driel
Darius Johnson
Quincy Hoeve
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bram Van Polen | Trung vệ | 2 | 1 | 3 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 2 | 67 | 6.67 | |
| 14 | Apostolos Vellios | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 7 | 20 | 6.36 | |
| 9 | Lennart Thy | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 39 | 6.28 | |
| 13 | Thomas Lam | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 79 | 71 | 89.87% | 0 | 3 | 89 | 6.8 | |
| 8 | Sylvester van de Water | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 5 | 1 | 40 | 7.1 | |
| 18 | Odysseus Velanas | Tiền vệ công | 4 | 3 | 5 | 51 | 40 | 78.43% | 8 | 1 | 79 | 7.24 | |
| 4 | Sam Kersten | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 68 | 91.89% | 0 | 0 | 81 | 6.34 | |
| 1 | Jasper Schendelaar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 42 | 6.91 | |
| 23 | Eliano Reijnders | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 8 | 6.04 | |
| 22 | Kaj de Rooij | Defender | 0 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 3 | 32 | 6.65 | |
| 11 | Davy van den Berg | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 61 | 50 | 81.97% | 2 | 0 | 79 | 8.13 | |
| 50 | Filip Krastev | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 1 | 59 | 7.69 | |
| 15 | Anselmo Garcia McNulty | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 65 | 64 | 98.46% | 5 | 1 | 78 | 6.91 | |
| 6 | Anouar El Azzouzi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 66 | 59 | 89.39% | 0 | 4 | 87 | 7.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Bilal Ould-Chikh | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 7 | 0 | 44 | 5.73 | |
| 4 | Damon Mirani | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 3 | 53 | 7.68 | |
| 10 | Robin Maulun | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 1 | 37 | 6.26 | |
| 6 | Benaissa Benamar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 2 | 36 | 6.39 | |
| 38 | Darius Johnson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 28 | Josh Flint | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 1 | 48 | 7.05 | |
| 3 | Brian Plat | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 2 | 48 | 6.61 | |
| 36 | Milan de Haan | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 33 | 6.44 | |
| 1 | Mio Backhaus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 25 | 51.02% | 0 | 0 | 72 | 7.76 | |
| 9 | Vivaldo Semedo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 2 | 18 | 6.27 | |
| 26 | Deron Payne | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 4 | 44 | 7.79 | |
| 27 | Quincy Hoeve | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.01 | ||
| 7 | Zach Booth | Forward | 3 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 2 | 33 | 6.32 | |
| 48 | Bram van Driel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.16 | |
| 30 | Safouane Karim | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 16 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ