Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Penang vs Melaka FC, 16h00 ngày 11/01

Vòng 15
16:00 ngày 11/01/2026
Penang
Đã kết thúc 5 - 0 (4 - 0)
Melaka FC
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 30°C
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1.5
0.98
+1.5
0.80
O 3.25
0.93
U 3.25
0.85
1
1.50
X
4.00
2
5.25
Hiệp 1
-0.5
0.78
+0.5
0.96
O 1.25
0.80
U 1.25
0.94

VĐQG Malaysia » 18

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Penang vs Melaka FC hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 16:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Penang vs Melaka FC tại VĐQG Malaysia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Penang vs Melaka FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Penang vs Melaka FC

Penang Penang
Phút
Melaka FC Melaka FC
Stefano Brundo 1 - 0 match goal
4'
Stefano Brundo 2 - 0 match goal
9'
Dylan Wenzel-Halls 3 - 0
Kiến tạo: Muhammad Firdaus Saiyadi
match goal
11'
Dylan Wenzel-Halls 4 - 0
Kiến tạo: Muhammad Firdaus Saiyadi
match goal
14'
Muhammad Alif Anuar Ikmalrizal
Ra sân: Dylan Wenzel-Halls
match change
35'
Muhammad Firdaus Saiyadi match yellow.png
44'
Muhammad Alif Anuar Ikmalrizal match yellow.png
45'
46'
match change Ramaloo Aroon Kumar
Ra sân: Argzim REDZOVIC
46'
match change Dae-Yeob Gu
Ra sân: Umar Hakeem
57'
match change Azim Rahim
Ra sân: Juan Teles
57'
match change Michael Ozor
Ra sân: Aiman Danish
Ramadhan Hamid match yellow.png
67'
70'
match yellow.png Azim Rahim
75'
match change Shahrel Fikri Fauzi
Ra sân: Che Rashid bin Che Halim
Danilo Sipovac
Ra sân: Kipre Tchetche
match change
75'
In-gyu Lim
Ra sân: Nur Shamie Iszuan
match change
75'
Faith Friday Obilor 5 - 0 match goal
85'
Faith Friday Obilor match yellow.png
86'
Jose Elmer Porteria
Ra sân: Erick Brendon
match change
88'
Chia Han Ruo
Ra sân: Muhammad Firdaus Saiyadi
match change
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Penang VS Melaka FC

Penang Penang
Melaka FC Melaka FC
16
 
Tổng cú sút
 
7
10
 
Sút trúng cầu môn
 
3
5
 
Phạt góc
 
5
0
 
Việt vị
 
1
4
 
Thẻ vàng
 
1
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
6
 
Sút ra ngoài
 
4
80
 
Pha tấn công
 
64
49
 
Tấn công nguy hiểm
 
44
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%

Đội hình xuất phát

Substitutes

99
Muhammad Alif Anuar Ikmalrizal
19
Chia Han Ruo
16
Ahmad Irfan
80
Izzat Zikri Iziruddin
1
Khairulazhan Khalid
9
In-gyu Lim
8
Jose Elmer Porteria
20
Danilo Sipovac
28
Muhammad Akid bin Mohd Zamri
Penang Penang
Melaka FC Melaka FC
23
Tchetche
6
Rokisham
7
2
Wenzel-H...
5
Brendon
15
2
Brundo
14
Saiyadi
4
Amirul
22
Hamid
67
Iszuan
55
Obilor
46
Raop
68
Vengades...
88
Do
26
Hakeem
91
Pak
17
Zakaria
31
Fadhil
7
Danish
9
Teles
2
Halim
24
REDZOVIC
20
Kalesic

Substitutes

23
Haziq Aiman
10
Shahrel Fikri Fauzi
37
Dae-Yeob Gu
80
Nizarruddin Jazi
18
Ramaloo Aroon Kumar
6
Faiz Mazlan
16
Michael Ozor
12
Azim Rahim
5
Vitor Francisco dos Santos de Carvalho
Đội hình dự bị
Penang Penang
Muhammad Alif Anuar Ikmalrizal 99
Chia Han Ruo 19
Ahmad Irfan 16
Izzat Zikri Iziruddin 80
Khairulazhan Khalid 1
In-gyu Lim 9
Jose Elmer Porteria 8
Danilo Sipovac 20
Muhammad Akid bin Mohd Zamri 28
Penang Melaka FC
23 Haziq Aiman
10 Shahrel Fikri Fauzi
37 Dae-Yeob Gu
80 Nizarruddin Jazi
18 Ramaloo Aroon Kumar
6 Faiz Mazlan
16 Michael Ozor
12 Azim Rahim
5 Vitor Francisco dos Santos de Carvalho

Dữ liệu đội bóng:Penang vs Melaka FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2
1 Bàn thua 1
3.33 Sút trúng cầu môn 2
1 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1.67
40.67% Kiểm soát bóng 45.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.1
1.3 Bàn thua 2
4.8 Sút trúng cầu môn 3.1
3.5 Phạt góc 3.7
2.3 Thẻ vàng 1.5
50.1% Kiểm soát bóng 43.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Penang (16trận)
Chủ Khách
Melaka FC (15trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
1
6
HT-H/FT-T
0
0
1
0
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
0
1
0
2
HT-B/FT-H
0
2
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
0
0
HT-B/FT-B
3
1
3
0