Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Pendikspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pendikspor vs Antalyaspor hôm nay ngày 09/01/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pendikspor vs Antalyaspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pendikspor vs Antalyaspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bunyamin Balci
0 - 1 Bahadir Ozturk
Erdogan Yesilyurt
Deni Milosevic
Erdal Rakip
Helton Brant Aleixo Leite
Sam Larsson
Ufuk Akyol
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Fredrik Midtsjo | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 53 | 39 | 73.58% | 9 | 0 | 77 | 6.26 | |
| 33 | Alpaslan Ozturk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 1 | 73 | 6.48 | |
| 11 | Halil Akbunar | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 5 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 6 | Nuno Sequeira | Defender | 3 | 1 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 6 | 1 | 61 | 6.42 | |
| 34 | Rogerio Conceicao do Rosario,Thuram | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 16 | 6.17 | |
| 21 | Abdoulaye Diaby | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 7 | Leandro Kappel | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 20 | 6.23 | |
| 3 | Emre Tasdemir | Defender | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 22 | 6.23 | |
| 58 | Gokcan Kaya | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 37 | 6.62 | |
| 20 | Berkay Sulungoz | Defender | 0 | 0 | 0 | 74 | 58 | 78.38% | 0 | 6 | 89 | 6.81 | |
| 24 | Ibrahim Akdag | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 58 | 46 | 79.31% | 2 | 0 | 78 | 6.32 | |
| 99 | Erencan Yardimci | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 29 | 6.26 | |
| 61 | Serkan Asan | Defender | 1 | 0 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 3 | 2 | 85 | 6.43 | |
| 1 | Erdem Canpolat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 37 | 5.88 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Omer Toprak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 43 | 6.97 | |
| 11 | Guray Vural | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 2 | 0 | 66 | 7.51 | |
| 77 | Zymer Bytyqi | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 4 | 0 | 34 | 6.47 | |
| 10 | Sam Larsson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 17 | 7.01 | |
| 1 | Helton Brant Aleixo Leite | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 0 | 37 | 7.22 | |
| 6 | Erdal Rakip | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 61 | 7.16 | |
| 16 | Ramzi Safuri | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 5 | 1 | 37 | 7.34 | |
| 20 | Deni Milosevic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.21 | |
| 17 | Erdogan Yesilyurt | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 31 | 21 | 67.74% | 1 | 0 | 48 | 7.05 | |
| 9 | Adam Buksa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 4 | 42 | 6.78 | |
| 3 | Bahadir Ozturk | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 7 | 50 | 8.41 | |
| 8 | Dario Saric | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 3 | 62 | 6.67 | |
| 19 | Ufuk Akyol | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.19 | |
| 7 | Bunyamin Balci | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 3 | 1 | 60 | 7.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ