Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Pendikspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pendikspor vs Besiktas JK hôm nay ngày 20/01/2024 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pendikspor vs Besiktas JK tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pendikspor vs Besiktas JK hôm nay chính xác nhất tại đây.
Demir Ege Tiknaz
Rachid Ghezzal
Onur Bulut
Jackson Muleka Kyanvubu
Ante Rebic
Necip Uysal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Erdem Ozgenc | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 30 | 7.02 | |
| 18 | Fredrik Midtsjo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 33 | Alpaslan Ozturk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 37 | 7.39 | |
| 11 | Halil Akbunar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 18 | 6.49 | |
| 6 | Nuno Sequeira | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 19 | 6.36 | |
| 27 | Mame Baba Thiam | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 2 | 27 | 7.28 | |
| 17 | Mehmet Umut Nayir | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 20 | 7.33 | |
| 14 | Joher Khadim Rassoul | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 32 | 7.27 | |
| 24 | Ibrahim Akdag | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 23 | 6.48 | |
| 99 | Erencan Yardimci | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 13 | 5.94 | |
| 1 | Erdem Canpolat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 21 | 6.53 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Fehmi Mert Gunok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 23 | 5.68 | |
| 9 | Cenk Tosun | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 23 | 6.32 | |
| 18 | Rachid Ghezzal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 4 | Onur Bulut | Defender | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 0 | 43 | 5.9 | |
| 75 | Tayfur Bingol | Defender | 2 | 1 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 2 | 44 | 6.47 | |
| 11 | Milot Rashica | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 0 | 28 | 6.31 | |
| 77 | Umut Meras | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 0 | 45 | 6.23 | |
| 5 | Tayyib Talha Sanuc | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 45 | 6.06 | |
| 83 | Gedson Carvalho Fernandes | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 41 | 6.22 | |
| 22 | Baktiyor Zaynutdinov | Defender | 1 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 1 | 55 | 6.02 | |
| 21 | Demir Ege Tiknaz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 34 | 6.24 | |
| 90 | Semih Kiliçsoy | Forward | 2 | 1 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 32 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ