Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Pendikspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pendikspor vs Samsunspor hôm nay ngày 12/11/2023 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pendikspor vs Samsunspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pendikspor vs Samsunspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Soner Aydogdu
Olivier Ntcham
Mickael Tirpan
Gaetan Laura
Marius Mouandilmadji
Okan Kocuk
Eulanio Angelo Chipela Gomes
Lubomir Satka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Erdem Ozgenc | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 33 | 6.29 | |
| 23 | Welinton Souza Silva | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 2 | 49 | 7.1 | |
| 11 | Halil Akbunar | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 2 | 1 | 27 | 6.27 | |
| 6 | Nuno Sequeira | Defender | 0 | 0 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 4 | 0 | 46 | 6.82 | |
| 21 | Abdoulaye Diaby | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.27 | |
| 66 | Arnaud Lusamba | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 28 | 6.81 | |
| 8 | Endri Cekici | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 4 | 0 | 38 | 6.73 | |
| 14 | Joher Khadim Rassoul | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 36 | 6.54 | |
| 24 | Ibrahim Akdag | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 2 | 43 | 6.42 | |
| 99 | Erencan Yardimci | Forward | 2 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 3 | 20 | 6.81 | |
| 1 | Erdem Canpolat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 6.86 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Soner Aydogdu | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.14 | |
| 11 | Emre Kilinc | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 20 | 6.51 | |
| 13 | Flavien Tait | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 26 | 6.88 | |
| 37 | Lubomir Satka | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 36 | 6.56 | |
| 24 | Mickael Tirpan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 2 | 45 | 6.86 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.65 | |
| 10 | Olivier Ntcham | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 6 | Youssef Ait Bennasse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.35 | |
| 4 | Rick van Drongelen | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.51 | |
| 21 | Carlo Holse | Forward | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 19 | 6.65 | |
| 23 | Muhammed Gumuskaya | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 41 | 6.96 | |
| 99 | Ercan Kara | Forward | 2 | 1 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 1 | 4 | 19 | 6.52 | |
| 28 | Soner Gonul | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 25 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ