Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Pendikspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pendikspor vs Sivasspor hôm nay ngày 07/10/2023 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pendikspor vs Sivasspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pendikspor vs Sivasspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Modou Barrow
Emrah Bassan
Charilaos Charisis
0 - 2 Rey Manaj
Clinton Mua Njie
Bengadli Fode Koita
2 - 3 Aaron Appindangoye,Aaron Billy Ondele
Hakan Arslan
Roman Kvet
ACHILLEAS POUNGOURAS
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Murat Akca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 68 | 94.44% | 0 | 0 | 78 | 6.13 | |
| 18 | Fredrik Midtsjo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6 | |
| 11 | Halil Akbunar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 30 | 6.11 | |
| 6 | Nuno Sequeira | Defender | 2 | 0 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 6 | 0 | 59 | 6.43 | |
| 34 | Rogerio Conceicao do Rosario,Thuram | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 5.82 | |
| 66 | Arnaud Lusamba | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 40 | 6.03 | |
| 58 | Gokcan Kaya | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 8 | Endri Cekici | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 3 | 1 | 53 | 6.41 | |
| 4 | Josip Vukovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 34 | 5.91 | |
| 20 | Berkay Sulungoz | Defender | 0 | 0 | 0 | 66 | 65 | 98.48% | 0 | 0 | 68 | 6.05 | |
| 61 | Serkan Asan | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 1 | 36 | 6 | |
| 9 | Gorkem Bitin | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 1 | Erdem Canpolat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Caner Osmanpasa | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 17 | 6.52 | |
| 17 | Emrah Bassan | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 25 | 6.14 | |
| 77 | Modou Barrow | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 17 | 7.4 | |
| 24 | Samuel Saiz Alonso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 26 | 6.31 | |
| 8 | Charilaos Charisis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.72 | |
| 35 | Ali Sasal Vural | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 3 | Ugur Ciftci | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 20 | 6.45 | |
| 9 | Rey Manaj | Forward | 2 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 4 | 20 | 6.72 | |
| 4 | Aaron Appindangoye,Aaron Billy Ondele | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 25 | 6.76 | |
| 16 | Burak Kapacak | Defender | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 29 | 6.68 | |
| 72 | Yunus Emre Konak | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ