Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Penya Encarnada vs CF Esperanca dAndorra, 19h15 ngày 01/02

Vòng 16
19:15 ngày 01/02/2026
Penya Encarnada
Đã kết thúc 1 - 0 Xem Live (0 - 0)
CF Esperanca dAndorra 1
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 6°C
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
O
U
Hiệp 1
O
U

VĐQG Andorra » 17

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Penya Encarnada vs CF Esperanca dAndorra hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 19:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Penya Encarnada vs CF Esperanca dAndorra tại VĐQG Andorra 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Penya Encarnada vs CF Esperanca dAndorra hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Penya Encarnada vs CF Esperanca dAndorra

Penya Encarnada Penya Encarnada
Phút
CF Esperanca dAndorra CF Esperanca dAndorra
Javi García 1 - 0 match goal
47'
90'
match red Miki del Castillo

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Penya Encarnada VS CF Esperanca dAndorra

Penya Encarnada Penya Encarnada
CF Esperanca dAndorra CF Esperanca dAndorra
0
 
Thẻ đỏ
 
1

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Penya Encarnada vs CF Esperanca dAndorra

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 0.33
1 Bàn thua 1.67
2.67 Sút trúng cầu môn 1
1 Phạt góc 2.33
1.67 Thẻ vàng 2.67
35% Kiểm soát bóng 26%
2 Phạm lỗi
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.3
2.4 Bàn thua 2.7
3.8 Sút trúng cầu môn 2.2
3.1 Phạt góc 3.3
2.9 Thẻ vàng 2.6
43.4% Kiểm soát bóng 36.7%
0.6 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Penya Encarnada (16trận)
Chủ Khách
CF Esperanca dAndorra (16trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
2
0
4
HT-H/FT-T
2
2
0
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
2
1
0
3
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
0
3
0
HT-B/FT-B
2
2
4
0