Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Persib Bandung 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Persib Bandung vs Dewa United FC hôm nay ngày 21/11/2025 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Persib Bandung vs Dewa United FC tại VĐQG Indonesia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Persib Bandung vs Dewa United FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nick Kuipers
Edo Febriansyah
Theo Fillo Da Costa Numberi
Stefano Lilipaly
Cassio Scheid
Egy Maulana Vikri

Jean Befolo Mbaga Marie Privat
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Thom Haye | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 1 | 44 | 7.5 | |
| 55 | Frans Dhia Putros | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 35 | 7 | |
| 23 | Marc Klok | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 48 | Patricio Matricardi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 1 | 59 | 6.9 | |
| 90 | Andrew Jung | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 7 | |
| 67 | Saddil Ramdani | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 1 | 31 | 7.1 | |
| 4 | Julio Cesar | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 1 | 4 | 62 | 7.9 | |
| 94 | Uilliam Barros Pereira | Forward | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 1 | 33 | 7.5 | |
| 2 | Eliano Reijnders | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 39 | 7 | |
| 14 | Teja Paku Alam | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 21 | 7.2 | |
| 7 | Beckham Putra Nugraha | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 6 | Robi Darwis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.4 | |
| 5 | Kakang Rudianto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 98 | Ramon Tanque | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 97 | Rosembergne da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 20 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Stefano Lilipaly | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 2 | Nick Kuipers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 51 | 83.61% | 0 | 0 | 73 | 6 | |
| 92 | Sonny Stevens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 33 | 7.6 | |
| 8 | Hugo Gomes dos Santos Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 28 | Alexis Messidoro | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 63 | 51 | 80.95% | 3 | 0 | 83 | 7.9 | |
| 4 | Johnathan Carlos Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 2 | 30 | 6.6 | |
| 39 | Alex Martins Ferreira | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 10 | Egy Maulana Vikri | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 34 | 7.2 | |
| 41 | Cassio Scheid | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 97 | Edo Febriansyah | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 34 | 7 | |
| 11 | Taisei Marukawa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 1 | 1 | 64 | 6.7 | |
| 6 | Theo Fillo Da Costa Numberi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 14 | Brian Fatari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 46 | 97.87% | 0 | 0 | 61 | 6.6 | |
| 37 | Altariq Erfa Aqsal Ballah | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 9 | Jean Befolo Mbaga Marie Privat | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 27 | Rafael Struick | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ