Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Persija Jakarta
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Persija Jakarta vs Bhayangkara Solo FC hôm nay ngày 29/12/2025 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Persija Jakarta vs Bhayangkara Solo FC tại VĐQG Indonesia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Persija Jakarta vs Bhayangkara Solo FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ryan Kurnia
Vinicius Leonardo da Silva,Leo
Stjepan Plazonja
Sani Rizki
Ilija Spasojevic
Wahyu Subo Seto
Lautaro Bellegia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jordi Amat Mass | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 4 | 89 | 7.8 | |
| 6 | Thales Natanael Lira de Matos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 2 | 78 | 7 | |
| 17 | Allano Brendon de Souza Lima | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 44 | 39 | 88.64% | 2 | 0 | 71 | 8.3 | |
| 99 | Emaxwell Souza de Lima | Forward | 6 | 2 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 16 | Alan Cardoso de Andrade | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 1 | Carlos-Eduardo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 15 | Van Basty Sousa e Silva | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 1 | 2 | 78 | 6.9 | |
| 88 | Bruno Nunes de Barros | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 4 | 1 | 60 | 6.7 | |
| 19 | Hanif Sjahbandi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 5.9 | |
| 97 | Fabio da Silva Calonego | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 70 | 61 | 87.14% | 3 | 1 | 78 | 7.3 | |
| 5 | Rizky Ridho | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 64 | 60 | 93.75% | 0 | 2 | 83 | 6.6 | |
| 98 | Runtukahu Eksel | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 77 | Dony Pamungkas | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 11 | Arlyansyah Abdulmanan | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Moises Gaucho | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 15 | Slavko Damjanovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 7 | Lautaro Bellegia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 23 | Wahyu Subo Seto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 30 | Christian Ilic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 9 | Ilija Spasojevic | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 2 | Putu Gede Juni Antara | Defender | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 4 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 11 | Firza Andika | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 1 | Aqil Savik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 18 | 6.7 | |
| 22 | Dendi Sulistyawan | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 1 | 23 | 7 | |
| 31 | Stjepan Plazonja | Forward | 1 | 0 | 2 | 10 | 4 | 40% | 4 | 0 | 21 | 7 | |
| 3 | Vinicius Leonardo da Silva,Leo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 96 | Ryan Kurnia | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 58 | Deaner Missa Frengky | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 20 | Sani Rizki | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 2 | 19 | 6.7 | |
| 4 | Nehar Sadiki | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 2 | 41 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ