Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Persija Jakarta
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Persija Jakarta vs Persik Kediri hôm nay ngày 20/11/2025 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Persija Jakarta vs Persik Kediri tại VĐQG Indonesia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Persija Jakarta vs Persik Kediri hôm nay chính xác nhất tại đây.
Imanol Garcia
Telmo Ferreira Castanheira
0 - 1 Ezra Walian
Ezra Walian

Telmo Ferreira Castanheira
Krisna Bayu Otto Kartika
Henhen Herdiana
Irkham Zahrul Milla
Henhen Herdiana
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Thales Natanael Lira de Matos | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 6 | 48 | 6.9 | |
| 99 | Emaxwell Souza de Lima | Forward | 4 | 2 | 2 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 50 | 9 | |
| 16 | Alan Cardoso de Andrade | Defender | 1 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 3 | 1 | 61 | 6.8 | |
| 1 | Carlos-Eduardo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 15 | Van Basty Sousa e Silva | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 3 | 49 | 7 | |
| 88 | Bruno Nunes de Barros | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 37 | 26 | 70.27% | 12 | 4 | 54 | 8.2 | |
| 8 | Witan Sulaeman | Tiền vệ công | 4 | 2 | 4 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 39 | 9.1 | |
| 97 | Fabio da Silva Calonego | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 3 | 69 | 7.7 | |
| 5 | Rizky Ridho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 2 | 45 | 6.4 | |
| 2 | Rio Fahmi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 98 | Runtukahu Eksel | Forward | 4 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 2 | 1 | 36 | 7.4 | |
| 10 | Gustavo Franca Amadio | Forward | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 7 | |
| 28 | Figo Dennis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 11 | Arlyansyah Abdulmanan | Forward | 3 | 0 | 3 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 1 | 34 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Yandi Munawar | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 1 | Leonardo Navacchio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 7 | |
| 8 | Telmo Ferreira Castanheira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 18 | 5.3 | |
| 4 | Imanol Garcia | Forward | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 24 | 6.1 | |
| 10 | Ezra Walian | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 21 | 13 | 61.9% | 3 | 1 | 34 | 7.6 | |
| 29 | Irkham Zahrul Milla | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 22 | Henhen Herdiana | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 27 | 5.8 | |
| 6 | Krisna Bayu Otto Kartika | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 21 | Jose Enrique | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 2 | 18 | 6.8 | |
| 5 | Lucas Gama Moreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 2 | 35 | 6.4 | |
| 24 | Yoga Adiatama | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 2 | 1 | 34 | 5.6 | |
| 3 | Kiko | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 0 | Lugo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 35 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ