Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Persijap Jepara
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Persijap Jepara vs Dewa United FC hôm nay ngày 12/01/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Persijap Jepara vs Dewa United FC tại VĐQG Indonesia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Persijap Jepara vs Dewa United FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Alexis Messidoro
Kafiatur Rizky
0 - 2 Alex Martins Ferreira
Edo Febriansyah
Egy Maulana Vikri
0 - 3 Stefano Lilipaly
Altariq Erfa Aqsal Ballah
Septian Satria Bagaskara
Muslim Rangga
Altariq Erfa Aqsal Ballah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Wahyudi Hamisi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 2 | 33 | 6.8 | |
| 32 | Alexis Gomez | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 37 | 28 | 75.68% | 3 | 0 | 59 | 7.3 | |
| 6 | Elvis Sakyi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 1 | 64 | 6.2 | |
| 11 | Abdallah Sudi | Forward | 4 | 2 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 1 | 51 | 6.7 | |
| 77 | Rizki Hidayat | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 10 | Rosalvo Candido Rosa Junior | Forward | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 4 | Fikron Afriyanto | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 35 | 7.3 | |
| 14 | Rahmat Hidayat | Defender | 1 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 2 | 1 | 47 | 6.5 | |
| 7 | Indra Arya | Forward | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 70 | Prince Kallon | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 71 | Muhammad Adzikry Fadlillah | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 17 | Firman Ramadhan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 2 | 0 | 65 | 6.4 | |
| 20 | Sendri Johansah | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 26 | Diogo Brito | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 2 | 48 | 7 | |
| 21 | Rendi Saepul | Forward | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 32 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Stefano Lilipaly | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 44 | 33 | 75% | 7 | 0 | 57 | 7.8 | |
| 2 | Nick Kuipers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 1 | 75 | 6.9 | |
| 92 | Sonny Stevens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 7.7 | |
| 28 | Alexis Messidoro | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 5 | 79 | 70 | 88.61% | 2 | 0 | 93 | 9.4 | |
| 39 | Alex Martins Ferreira | Forward | 6 | 2 | 3 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 1 | 46 | 7.4 | |
| 10 | Egy Maulana Vikri | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 97 | Edo Febriansyah | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 0 | 49 | 7 | |
| 11 | Taisei Marukawa | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 76 | 73 | 96.05% | 0 | 0 | 97 | 6.5 | |
| 6 | Theo Fillo Da Costa Numberi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 92 | 86 | 93.48% | 0 | 1 | 106 | 7.1 | |
| 3 | Wahyu Prasetyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 0 | 44 | 7.3 | |
| 14 | Brian Fatari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 70 | 95.89% | 0 | 1 | 86 | 7.3 | |
| 37 | Altariq Erfa Aqsal Ballah | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 1 | 29 | 7 | |
| 20 | Septian Satria Bagaskara | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 16 | Kafiatur Rizky | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 28 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ