Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Persijap Jepara
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Persijap Jepara vs PSIM Yogyakarta hôm nay ngày 23/12/2025 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Persijap Jepara vs PSIM Yogyakarta tại VĐQG Indonesia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Persijap Jepara vs PSIM Yogyakarta hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rakhmatsho Rakhmatzoda
Riyatno Abiyoso
Franco Ramos Mingo
Savio Sheva
Deri Corfe
Andi Irfan
Muhammad Iqbal
Savio Sheva
Riyatno Abiyoso
1 - 1 Riyatno Abiyoso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Wahyudi Hamisi | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 32 | Alexis Gomez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 5 | 43 | 33 | 76.74% | 2 | 1 | 60 | 7.8 | |
| 6 | Elvis Sakyi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 1 | 28 | 6.1 | |
| 11 | Abdallah Sudi | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 77 | Rizki Hidayat | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 19 | Ardi Ardiana | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 10 | Rosalvo Candido Rosa Junior | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 4 | Fikron Afriyanto | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 23 | Restu Akbar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 7 | Indra Arya | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 71 | Muhammad Adzikry Fadlillah | Midfielder | 4 | 3 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 38 | 7.7 | |
| 17 | Firman Ramadhan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 20 | Sendri Johansah | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 7.4 | |
| 26 | Diogo Brito | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 5 | 25 | 7.2 | |
| 21 | Rendi Saepul | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ezequiel Vidal | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 35 | 21 | 60% | 2 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 99 | Nermin Haljeta | Forward | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 22 | 6.9 | |
| 9 | Anton Fase | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 35 | Reva Adi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 61 | 59 | 96.72% | 2 | 1 | 74 | 7.3 | |
| 27 | Riyatno Abiyoso | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 22 | 7.4 | |
| 7 | Deri Corfe | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 10 | Ze Valente | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 87 | 74 | 85.06% | 2 | 1 | 117 | 7.8 | |
| 6 | Muhammad Iqbal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 17 | 7.2 | |
| 88 | Fahreza Sudin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 17 | Andi Irfan | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 4 | Franco Ramos Mingo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 92 | 81 | 88.04% | 0 | 1 | 112 | 6.7 | |
| 8 | Savio Sheva | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 1 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 15 | Raka Cahyana | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 3 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 14 | Rendra Teddy | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 64 | 62 | 96.88% | 0 | 5 | 76 | 7 | |
| 63 | Rakhmatsho Rakhmatzoda | Defender | 3 | 1 | 2 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 19 | Cahya Supriadi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ