Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Persik Kediri
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Persik Kediri vs Persebaya Surabaya hôm nay ngày 07/11/2025 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Persik Kediri vs Persebaya Surabaya tại VĐQG Indonesia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Persik Kediri vs Persebaya Surabaya hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bruno Moreira
0 - 1 Arief Catur
Mikael Tata
Francisco Israel Rivera Davalos
Malik Risaldi
Rizky Dwi Pangestu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leonardo Navacchio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 8 | Telmo Ferreira Castanheira | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 14 | Khurshidbek Mukhtarov | Defender | 1 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 2 | 1 | 76 | 7.3 | |
| 4 | Imanol Garcia | Forward | 3 | 1 | 1 | 55 | 51 | 92.73% | 1 | 5 | 68 | 7.5 | |
| 10 | Ezra Walian | Cánh trái | 3 | 0 | 3 | 34 | 27 | 79.41% | 7 | 0 | 56 | 7.4 | |
| 29 | Irkham Zahrul Milla | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 23 | Mochamad Supriadi | Forward | 1 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 4 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 7 | Yusuf Meilana Fuad Burhani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 1 | 39 | 6.1 | |
| 6 | Krisna Bayu Otto Kartika | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 21 | Jose Enrique | Forward | 3 | 2 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 4 | 27 | 7.7 | |
| 5 | Lucas Gama Moreira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 58 | 86.57% | 0 | 3 | 78 | 6.4 | |
| 20 | Pedro Miguel Serra Matos | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 24 | Yoga Adiatama | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 3 | Kiko | Defender | 0 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 3 | 1 | 56 | 6.7 | |
| 16 | Lugo | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 39 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Mihailo Perovic | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 7 | Francisco Israel Rivera Davalos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 28 | 5.9 | |
| 88 | Milos Raickovic | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 33 | 7 | |
| 77 | Malik Risaldi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 4 | Dime Dimov | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 53 | Rachmat Irianto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 22 | 6.2 | |
| 10 | Bruno Moreira | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 1 | 47 | 6.8 | |
| 91 | Dejan Tumbas | Forward | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 4 | 37 | 7.2 | |
| 2 | Arief Catur | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 0 | 35 | 7 | |
| 9 | Rizky Dwi Pangestu | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 22 | Gali Freitas | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 2 | 35 | 7.2 | |
| 15 | Mikael Tata | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 68 | Toni Firmansyah | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 23 | 6.9 | |
| 52 | Andhika Ramadhani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 14 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ