Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Persik Kediri
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Persik Kediri vs Persib Bandung hôm nay ngày 05/01/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Persik Kediri vs Persib Bandung tại VĐQG Indonesia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Persik Kediri vs Persib Bandung hôm nay chính xác nhất tại đây.
Uilliam Barros Pereira
Rosembergne da Silva
Saddil Ramdani
Adam Alis Setyano
Saddil Ramdani
0 - 1 Saddil Ramdani
Luciano Guaycochea

Saddil Ramdani
Robi Darwis
Ramon Tanque
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Yandi Munawar | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 1 | Leonardo Navacchio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 4 | Imanol Garcia | Forward | 0 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 1 | 4 | 67 | 6.7 | |
| 10 | Ezra Walian | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 32 | 24 | 75% | 2 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 17 | Syahrian Abimanyu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 23 | Mochamad Supriadi | Forward | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 7 | Yusuf Meilana Fuad Burhani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 6 | Krisna Bayu Otto Kartika | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 21 | Jose Enrique | Forward | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 4 | 17 | 6.9 | |
| 85 | Muhamad Firly | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 76 | 73 | 96.05% | 0 | 0 | 91 | 7.2 | |
| 20 | Pedro Miguel Serra Matos | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 24 | Yoga Adiatama | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 6 | 1 | 43 | 7.2 | |
| 37 | Wigi Pratama | Forward | 3 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 3 | Kiko | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 0 | 71 | 6.9 | |
| 16 | Lugo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 40 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Thom Haye | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 2 | 25 | 16 | 64% | 0 | 1 | 37 | 7.6 | |
| 55 | Frans Dhia Putros | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 2 | 20 | 6.9 | |
| 8 | Luciano Guaycochea | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 48 | Patricio Matricardi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 29 | 6.4 | |
| 90 | Andrew Jung | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 11 | 6 | 54.55% | 3 | 2 | 20 | 6.9 | |
| 67 | Saddil Ramdani | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 4 | Julio Cesar | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 5 | 35 | 7.2 | |
| 94 | Uilliam Barros Pereira | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 5 | 18 | 6.4 | |
| 18 | Adam Alis Setyano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 14 | Teja Paku Alam | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 7 | Beckham Putra Nugraha | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 19 | Alfeandra Dewangga | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 6 | Robi Darwis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 5 | Kakang Rudianto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 98 | Ramon Tanque | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 97 | Rosembergne da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 20 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ