Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Persik Kediri
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Persik Kediri vs Persis Solo FC hôm nay ngày 27/12/2025 lúc 15:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Persik Kediri vs Persis Solo FC tại VĐQG Indonesia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Persik Kediri vs Persis Solo FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gervane Kastaneer
Althaf Indie Alrizky
Agung Mannan
Arapenta Poerba
Ikhwan Tanamal
Arkhan Kaka
2 - 1 Xandro Schenk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leonardo Navacchio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 28 | 7.2 | |
| 14 | Khurshidbek Mukhtarov | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 4 | Imanol Garcia | Forward | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 3 | 60 | 7.3 | |
| 10 | Ezra Walian | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 32 | 19 | 59.38% | 6 | 0 | 49 | 7 | |
| 17 | Syahrian Abimanyu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 22 | Henhen Herdiana | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 3 | 45 | 6.3 | |
| 11 | Adi Eko Jayanto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 7 | Yusuf Meilana Fuad Burhani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 6 | Krisna Bayu Otto Kartika | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 21 | Jose Enrique | Forward | 4 | 3 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 2 | 25 | 7.6 | |
| 85 | Muhamad Firly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 20 | Pedro Miguel Serra Matos | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 24 | Yoga Adiatama | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 10 | 50% | 2 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 37 | Wigi Pratama | Forward | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 3 | Kiko | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 2 | 59 | 6.8 | |
| 16 | Lugo | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 40 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Xandro Schenk | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 1 | 60 | 6.9 | |
| 9 | Gervane Kastaneer | Forward | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 3 | 2 | 41 | 7.1 | |
| 77 | Adriano Duarte Castanheira | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 19 | Jose Cleylton de Morais dos Santos | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 3 | 59 | 7.2 | |
| 30 | Eky Taufik Febriyanto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 34 | 6.2 | |
| 31 | Gianluca Pandeynuwu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 24 | 7.5 | |
| 22 | Sutanto Tan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 36 | 6.5 | |
| 7 | Irfan Jauhari | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 1 | 51 | 6.6 | |
| 47 | Agung Mannan | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 1 | 20 | 6.9 | |
| 36 | Althaf Indie Alrizky | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 3 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 18 | Arapenta Poerba | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 15 | Giovani Numberi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 3 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 8 | Arkhan Kaka | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 10 | Kodai Tanaka | Forward | 1 | 1 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 8 | 1 | 45 | 7.2 | |
| 78 | Zanadin Fariz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 45 | 36 | 80% | 2 | 1 | 67 | 7.1 | |
| 40 | Ikhwan Tanamal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ