Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Perth Glory
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Perth Glory vs Adelaide United hôm nay ngày 20/12/2025 lúc 17:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Perth Glory vs Adelaide United tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Perth Glory vs Adelaide United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Craig Goodwin
Ethan Alagich
Craig Goodwin
Luke Duzel
Vinko Stanisic
Amlani Tatu
Panashe Madanha
Panashe Madanha
Fabian Talladira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Joshua Risdon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 2 | 79 | 6.6 | |
| 34 | Tom Lawrence | Tiền vệ công | 3 | 2 | 4 | 28 | 23 | 82.14% | 9 | 1 | 48 | 6.6 | |
| 7 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 1 | 2 | 62 | 6.8 | |
| 8 | Callum Timmins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 29 | Matthew Sutton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 20 | Trent Ostler | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 2 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 3 | Sam Sutton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 41 | 33 | 80.49% | 10 | 0 | 66 | 7.1 | |
| 45 | Brian Kaltak | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 1 | 5 | 73 | 7 | |
| 16 | Gabriel Popovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.5 | |
| 17 | Arion Sulemani | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 2 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 2 | Charbel Shamoon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 2 | 0 | 69 | 6.8 | |
| 21 | Adam Bugarija | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 26 | Khoa Ngo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 39 | Giovanni De Abreu | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 2 | 27 | 6.9 | |
| 27 | William Freney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 1 | 50 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Joshua Smits | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 57 | 41 | 71.93% | 0 | 0 | 73 | 7.7 | |
| 11 | Craig Goodwin | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 87 | Anselmo de Moraes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 5 | 25 | 6.8 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 0 | 2 | 60 | 7.3 | |
| 20 | Dylan Pierias | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 19 | Yaya Dukuly | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 28 | 7.4 | |
| 14 | Jay Barnett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 1 | 73 | 7.3 | |
| 23 | Luke Duzel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 9 | Luka Jovanovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 36 | Panashe Madanha | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.3 | |
| 55 | Ethan Alagich | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 2 | 49 | 7 | |
| 4 | Panagiotis Kikianis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 63 | 86.3% | 0 | 1 | 85 | 7.1 | |
| 74 | Amlani Tatu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 71 | Vinko Stanisic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 4 | 16 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ