Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Perth Glory
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Perth Glory vs Adelaide United hôm nay ngày 12/04/2025 lúc 18:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Perth Glory vs Adelaide United tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Perth Glory vs Adelaide United hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Ben Folami
Yaya Dukuly
Luka Jovanovic
Ryan White
Jay Barnett
Sanchez Cortes Isaias
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Joshua Risdon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 19 | 7.3 | |
| 29 | Tomislav Mrcela | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 17 | Misao Yuto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 1 | Oliver Sail | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 21 | Luke Amos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 10 | Nikola Mileusnic | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 1 | 36 | 7 | |
| 7 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 20 | Trent Ostler | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 4 | 1 | 36 | 7.3 | |
| 28 | Kaelan Majekodunmi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 33 | 6.9 | |
| 25 | Jaylan Pearman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 18 | 16 | 88.89% | 8 | 1 | 32 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jordan Elsey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 1 | 70 | 6.4 | |
| 21 | Javier Lopez Rodriguez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 2 | 56 | 6.7 | |
| 6 | Stefan Mauk | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 10 | Zach Clough | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 37 | 7 | |
| 20 | Dylan Pierias | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 4 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 17 | Ben Folami | Cánh trái | 2 | 2 | 3 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 39 | 7.2 | |
| 12 | Jonny Yull | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 26 | Archie Goodwin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 13 | Max Vartuli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 55 | Ethan Alagich | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 2 | 59 | 6.9 | |
| 51 | Panagiotis Kikianis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 3 | 61 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ