Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Perth Glory
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Perth Glory vs Adelaide United hôm nay ngày 07/04/2024 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Perth Glory vs Adelaide United tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Perth Glory vs Adelaide United hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Ibusuki Hiroshi
2 - 2 Zach Clough
2 - 3 Stefan Mauk
Harry Van der Saag
2 - 4 Ibusuki Hiroshi
Ben Halloran
Ryan Tunnicliffe
Jonny Yull
Javier Lopez Rodriguez
Luka Jovanovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | David Williams | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 29 | Darryl Lachman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 29 | 7.2 | |
| 8 | Mustafa Amini | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 40 | 6.6 | |
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 3 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 31 | 8.2 | |
| 15 | Aleksandar Susnjar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 2 | 28 | 6.3 | |
| 77 | Bruce Kamau | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 1 | Oliver Sail | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 2 | Johnny Koutroumbis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 4 | 2 | 38 | 6.4 | |
| 14 | Riley Warland | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 6 | 0 | 30 | 5.7 | |
| 19 | Trent Ostler | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 5 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 17 | Jarrod Carluccio | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 27 | 7.1 | |
| 20 | Giordano Colli | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 3 | 2 | 59 | 6.7 | |
| 16 | Joshua Rawlins | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 4 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 23 | Daniel Bennie | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 2 | 30 | 7.7 | |
| 28 | Kaelan Majekodunmi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 4 | 58 | 6.4 | |
| 31 | Joel Anasmo | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Javier Lopez Rodriguez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 50 | 41 | 82% | 2 | 0 | 66 | 6.5 | |
| 4 | Nicholas Ansell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 35 | 100% | 0 | 2 | 56 | 7.7 | |
| 26 | Ben Halloran | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 20 | 7 | |
| 22 | Ryan Tunnicliffe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 8 | Sanchez Cortes Isaias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 72 | 64 | 88.89% | 0 | 1 | 83 | 7.2 | |
| 9 | Ibusuki Hiroshi | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 22 | 8.6 | |
| 6 | Stefan Mauk | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 31 | 8.5 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 56 | 47 | 83.93% | 5 | 2 | 81 | 7.2 | |
| 3 | Ben Warland | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 10 | Zach Clough | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 21 | 20 | 95.24% | 12 | 0 | 41 | 7.3 | |
| 1 | James Delianov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 2 | Harry Van der Saag | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 37 | Jonny Yull | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 66 | Nestory Irankunda | Cánh phải | 5 | 2 | 4 | 31 | 29 | 93.55% | 9 | 0 | 68 | 8.6 | |
| 17 | Luka Jovanovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 55 | Ethan Alagich | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 47 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ