Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Perth Glory
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Perth Glory vs Auckland FC hôm nay ngày 11/01/2025 lúc 17:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Perth Glory vs Auckland FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Perth Glory vs Auckland FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Callan Elliot
Jesse Randall
Logan Rogerson
Max Andrew Mata
Adama Coulibaly
Adama Coulibaly
Adama Coulibaly
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Joshua Risdon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 2 | 3 | 69 | 7.7 | |
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 4 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 6 | Brandon Oneill | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 29 | Tomislav Mrcela | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 35 | 6.9 | |
| 1 | Oliver Sail | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 11 | 39.29% | 0 | 0 | 33 | 7.5 | |
| 7 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 3 | 59 | 7.5 | |
| 3 | Anas Hamzaoui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 20 | Trent Ostler | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 1 | 43 | 6.5 | |
| 17 | Jarrod Carluccio | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 12 | Taras Gomulka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 18 | 54.55% | 4 | 2 | 50 | 7 | |
| 25 | Jaylan Pearman | Tiền vệ công | 5 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 41 | 7.6 | |
| 15 | Zach Lisolajski | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 2 | 2 | 39 | 6.8 | |
| 24 | Andriano Lebib | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 1 | 34 | 7.6 | |
| 31 | Joel Anasmo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 26 | Khoa Ngo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Hiroki Sakai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 4 | 44 | 6.9 | |
| 5 | Tommy Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 3 | 74 | 7.1 | |
| 28 | Luis Felipe Gallegos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 27 | 5.6 | |
| 27 | Logan Rogerson | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 37 | 7.9 | |
| 6 | Louis Verstraete | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 62 | 49 | 79.03% | 1 | 3 | 84 | 7.2 | |
| 15 | Francis De Vries | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 52 | 34 | 65.38% | 9 | 4 | 83 | 7.1 | |
| 25 | Neyder Moreno | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 4 | 1 | 25 | 6.3 | |
| 22 | Jake Brimmer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 68 | 58 | 85.29% | 3 | 0 | 89 | 8 | |
| 17 | Callan Elliot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 4 | 6 | 56 | 7.1 | |
| 21 | Jesse Randall | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 10 | Luis Guillermo May Bartesaghi | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 25 | 21 | 84% | 1 | 4 | 37 | 7 | |
| 4 | Nando Zen Pijnaker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 60 | 84.51% | 0 | 5 | 85 | 7.2 | |
| 9 | Max Andrew Mata | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6 | |
| 12 | Alex Paulsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 14 | Liam Gillion | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 16 | Adama Coulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ