Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Perth Glory
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Perth Glory vs Auckland FC hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 17:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Perth Glory vs Auckland FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Perth Glory vs Auckland FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jake Girdwood Reich
0 - 1 Jesse Randall
Francis De Vries
Michael Woud
Logan Rogerson
Cameron Howieson
Jonty Bidois
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 0 | 2 | 36 | 6.4 | |
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 5 | 62 | 6.8 | |
| 34 | Tom Lawrence | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 6 | 1 | 47 | 7.2 | |
| 7 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 2 | 29 | 6.3 | |
| 29 | Matthew Sutton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 20 | Trent Ostler | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 2 | 24 | 7.1 | |
| 3 | Sam Sutton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 29 | 19 | 65.52% | 5 | 0 | 61 | 7 | |
| 67 | Stefan Colakovski | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | ||
| 45 | Brian Kaltak | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 3 | 64 | 7.2 | |
| 18 | Rhys Bozinovski | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 9 | Jaiden Kucharski | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 9.2 | |
| 2 | Charbel Shamoon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 39 | Giovanni De Abreu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 27 | William Freney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 55 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Hiroki Sakai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 77 | 6.6 | |
| 8 | Luis Felipe Gallegos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 50 | 7 | |
| 7 | Cameron Howieson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 20 | Oliver Sail | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 21 | 7.1 | |
| 9 | Sam Cosgrove | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 7 | 37 | 7.2 | |
| 27 | Logan Rogerson | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 6 | Louis Verstraete | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 0 | 62 | 6.5 | |
| 15 | Francis De Vries | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 44 | 31 | 70.45% | 8 | 0 | 69 | 5.9 | |
| 77 | Lachlan Brook | Cánh phải | 4 | 0 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 4 | 0 | 63 | 7 | |
| 1 | Michael Woud | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 6 | |
| 21 | Jesse Randall | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 2 | 41 | 7.9 | |
| 10 | Luis Guillermo May Bartesaghi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 2 | 50 | 6.7 | |
| 4 | Nando Zen Pijnaker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 23 | Daniel Hall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 57 | 6.3 | |
| 3 | Jake Girdwood Reich | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 3 | 34 | 6.4 | |
| 35 | Jonty Bidois | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ