Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Perth Glory vs Auckland FC, 17h45 ngày 31/01

Vòng 15
17:45 ngày 31/01/2026
Perth Glory
Đã kết thúc 2 - 1 Xem Live (0 - 1)
Auckland FC
Địa điểm: HBF Park
Thời tiết: Trong lành, 26℃~27℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.5
0.86
-0.5
1.02
O 2.5
0.84
U 2.5
1.04
1
3.20
X
3.60
2
2.05
Hiệp 1
+0.25
0.73
-0.25
1.17
O 1
0.84
U 1
1.04

VĐQG Australia » 16

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Perth Glory vs Auckland FC hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 17:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Perth Glory vs Auckland FC tại VĐQG Australia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Perth Glory vs Auckland FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Perth Glory vs Auckland FC

Perth Glory Perth Glory
Phút
Auckland FC Auckland FC
27'
match change Jake Girdwood Reich
Ra sân: Nando Zen Pijnaker
42'
match goal 0 - 1 Jesse Randall
Kiến tạo: Luis Guillermo May Bartesaghi
Stefan Colakovski
Ra sân: Trent Ostler
match change
46'
47'
match yellow.png Francis De Vries
Jaiden Kucharski
Ra sân: Nicholas Pennington
match change
59'
Giovanni De Abreu
Ra sân: Rhys Bozinovski
match change
59'
69'
match change Michael Woud
Ra sân: Oliver Sail
70'
match change Logan Rogerson
Ra sân: Luis Guillermo May Bartesaghi
Jaiden Kucharski 1 - 1
Kiến tạo: Scott Wootton
match goal
75'
William Freney match yellow.png
87'
88'
match change Cameron Howieson
Ra sân: Luis Felipe Gallegos
88'
match change Jonty Bidois
Ra sân: Jesse Randall
Jaiden Kucharski 2 - 1
Kiến tạo: Stefan Colakovski
match goal
90'
Zach Lisolajski
Ra sân: Adam Taggart
match change
90'
Giovanni De Abreu match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Perth Glory VS Auckland FC

Perth Glory Perth Glory
Auckland FC Auckland FC
14
 
Tổng cú sút
 
14
4
 
Sút trúng cầu môn
 
2
17
 
Phạm lỗi
 
8
4
 
Phạt góc
 
2
8
 
Sút Phạt
 
17
3
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
1
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
1
 
Cứu thua
 
2
14
 
Cản phá thành công
 
15
11
 
Thử thách
 
10
21
 
Long pass
 
19
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
5
 
Successful center
 
3
5
 
Sút ra ngoài
 
8
5
 
Cản sút
 
4
14
 
Rê bóng thành công
 
14
7
 
Đánh chặn
 
8
22
 
Ném biên
 
23
348
 
Số đường chuyền
 
393
76%
 
Chuyền chính xác
 
80%
67
 
Pha tấn công
 
116
24
 
Tấn công nguy hiểm
 
42
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
10
56
 
Số pha tranh chấp thành công
 
65
2.41
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.62
1.05
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.43
1.36
 
xG Set Play
 
0.18
2.41
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.62
24
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
21
15
 
Số quả tạt chính xác
 
20
41
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
47
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
18
25
 
Phá bóng
 
31

Đội hình xuất phát

Substitutes

67
Stefan Colakovski
39
Giovanni De Abreu
9
Jaiden Kucharski
15
Zach Lisolajski
40
Ryan Warner
11
Lachlan Wales
25
Sebastian Despotovski
Perth Glory Perth Glory 4-4-2
4-2-3-1 Auckland FC Auckland FC
29
Sutton
3
Sutton
4
Wootton
45
Kaltak
2
Shamoon
7
Penningt...
27
Freney
18
Bozinovs...
20
Ostler
34
Lawrence
22
Taggart
20
Sail
2
Sakai
23
Hall
4
Pijnaker
15
Vries
6
Verstrae...
8
Gallegos
21
Randall
77
Brook
10
Bartesag...
9
Cosgrove

Substitutes

3
Jake Girdwood Reich
1
Michael Woud
27
Logan Rogerson
7
Cameron Howieson
35
Jonty Bidois
17
Callan Elliot
22
Jake Brimmer
Đội hình dự bị
Perth Glory Perth Glory
Stefan Colakovski 67
Giovanni De Abreu 39
2 Jaiden Kucharski 9
Zach Lisolajski 15
Ryan Warner 40
Lachlan Wales 11
Sebastian Despotovski 25
Perth Glory Auckland FC
3 Jake Girdwood Reich
1 Michael Woud
27 Logan Rogerson
7 Cameron Howieson
35 Jonty Bidois
17 Callan Elliot
22 Jake Brimmer

Dữ liệu đội bóng:Perth Glory vs Auckland FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 2
4 Sút trúng cầu môn 5
12.33 Phạm lỗi 10
4.33 Phạt góc 4.67
2.33 Thẻ vàng 1.33
48.33% Kiểm soát bóng 54.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.6
1 Bàn thua 1.4
4.3 Sút trúng cầu môn 6
10.9 Phạm lỗi 12
4.5 Phạt góc 5.4
2.3 Thẻ vàng 1.6
46.5% Kiểm soát bóng 53.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Perth Glory (15trận)
Chủ Khách
Auckland FC (15trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
2
0
HT-H/FT-T
0
2
1
0
HT-B/FT-T
1
0
0
2
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
2
1
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
2
0
2
HT-B/FT-B
3
1
2
2

Perth Glory Perth Glory
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
22 Adam Taggart Tiền đạo cắm 3 0 1 20 11 55% 0 2 36 6.4
4 Scott Wootton Trung vệ 2 1 2 47 40 85.11% 0 5 62 6.8
34 Tom Lawrence Tiền vệ công 3 1 1 20 15 75% 6 1 47 7.2
7 Nicholas Pennington Tiền vệ trụ 2 0 0 19 15 78.95% 1 2 29 6.3
29 Matthew Sutton Thủ môn 0 0 0 36 25 69.44% 0 0 42 6.3
20 Trent Ostler Cánh phải 0 0 1 12 9 75% 2 2 24 7.1
3 Sam Sutton Hậu vệ cánh trái 0 0 3 29 19 65.52% 5 0 61 7
67 Stefan Colakovski 0 0 1 7 4 57.14% 0 0 13 6.4
45 Brian Kaltak Trung vệ 1 0 0 47 39 82.98% 0 3 64 7.2
18 Rhys Bozinovski Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 34 27 79.41% 0 0 45 6.4
9 Jaiden Kucharski Tiền đạo cắm 2 2 1 6 4 66.67% 1 0 14 9.2
2 Charbel Shamoon Hậu vệ cánh phải 0 0 0 23 18 78.26% 0 0 49 6.5
39 Giovanni De Abreu Midfielder 0 0 0 13 9 69.23% 0 0 20 6.7
27 William Freney Tiền vệ trụ 0 0 0 35 30 85.71% 0 0 55 6.6

Auckland FC Auckland FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Hiroki Sakai Hậu vệ cánh phải 0 0 1 44 37 84.09% 0 1 77 6.6
8 Luis Felipe Gallegos Tiền vệ trụ 1 0 0 27 23 85.19% 1 1 50 7
7 Cameron Howieson Tiền vệ trụ 0 0 0 3 3 100% 0 0 3 6.4
20 Oliver Sail Thủ môn 0 0 0 16 8 50% 0 0 21 7.1
9 Sam Cosgrove Tiền đạo cắm 0 0 2 29 20 68.97% 0 7 37 7.2
27 Logan Rogerson Cánh phải 1 0 0 10 8 80% 1 1 13 6.3
6 Louis Verstraete Tiền vệ phòng ngự 2 0 1 41 36 87.8% 1 0 62 6.5
15 Francis De Vries Hậu vệ cánh trái 1 1 1 44 31 70.45% 8 0 69 5.9
77 Lachlan Brook Cánh phải 4 0 2 36 30 83.33% 4 0 63 7
1 Michael Woud Thủ môn 0 0 0 5 2 40% 0 0 8 6
21 Jesse Randall Tiền đạo cắm 1 1 2 24 19 79.17% 3 2 41 7.9
10 Luis Guillermo May Bartesaghi Tiền đạo cắm 2 0 2 22 18 81.82% 2 2 50 6.7
4 Nando Zen Pijnaker Trung vệ 0 0 0 23 20 86.96% 0 1 26 6.7
23 Daniel Hall Trung vệ 0 0 0 43 38 88.37% 0 0 57 6.3
3 Jake Girdwood Reich Trung vệ 1 0 0 23 17 73.91% 0 3 34 6.4
35 Jonty Bidois Tiền đạo cắm 1 0 0 3 3 100% 0 0 5 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ