Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Perth Glory vs Brisbane Roar, 17h45 ngày 16/01

Vòng 13
17:45 ngày 16/01/2026
Perth Glory
Đã kết thúc 1 - 2 Xem Live (1 - 1)
Brisbane Roar
Địa điểm: HBF Park
Thời tiết: Trong lành, 30℃~31℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
0.85
+0.25
1.03
O 2.25
0.83
U 2.25
1.03
1
2.05
X
3.40
2
3.40
Hiệp 1
-0.25
1.22
+0.25
0.68
O 1
1.02
U 1
0.82

VĐQG Australia » 16

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Perth Glory vs Brisbane Roar hôm nay ngày 16/01/2026 lúc 17:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Perth Glory vs Brisbane Roar tại VĐQG Australia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Perth Glory vs Brisbane Roar hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Perth Glory vs Brisbane Roar

Perth Glory Perth Glory
Phút
Brisbane Roar Brisbane Roar
9'
match yellow.png Samuel Klein
Giovanni De Abreu match yellow.png
9'
Adam Taggart 1 - 0
Kiến tạo: Trent Ostler
match goal
19'
28'
match var Samuel Klein Penalty awarded
30'
match pen 1 - 1 Christopher Long
Nicholas Pennington match yellow.png
44'
50'
match goal 1 - 2 Samuel Klein
Kiến tạo: Henry Hore
Zach Lisolajski
Ra sân: Sam Sutton
match change
56'
Sebastian Despotovski
Ra sân: Trent Ostler
match change
56'
72'
match change Matthew Dench
Ra sân: Christopher Long
72'
match change Justin Vidic
Ra sân: Michael Ruhs
Tom Lawrence match yellow.png
80'
Luke Amos
Ra sân: Rhys Bozinovski
match change
81'
84'
match yellow.png Georgios Vrakas
87'
match change Emmet Shaw
Ra sân: Henry Hore
88'
match yellow.png James McGarry
90'
match change Jordan Lauton
Ra sân: Georgios Vrakas
Luke Amos match yellow.png
90'
Gabriel Popovic
Ra sân: Giovanni De Abreu
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Perth Glory VS Brisbane Roar

Perth Glory Perth Glory
Brisbane Roar Brisbane Roar
9
 
Tổng cú sút
 
21
5
 
Sút trúng cầu môn
 
8
12
 
Phạm lỗi
 
7
6
 
Phạt góc
 
8
7
 
Sút Phạt
 
11
1
 
Việt vị
 
1
4
 
Thẻ vàng
 
3
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
0
 
Đánh đầu
 
1
6
 
Cứu thua
 
4
22
 
Cản phá thành công
 
16
4
 
Thử thách
 
2
20
 
Long pass
 
36
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
3
 
Successful center
 
1
3
 
Sút ra ngoài
 
5
1
 
Cản sút
 
8
11
 
Rê bóng thành công
 
9
4
 
Đánh chặn
 
3
15
 
Ném biên
 
21
481
 
Số đường chuyền
 
407
80%
 
Chuyền chính xác
 
80%
96
 
Pha tấn công
 
107
46
 
Tấn công nguy hiểm
 
40
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
12
51
 
Số pha tranh chấp thành công
 
45
0.82
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.59
1.1
 
Cú sút trúng đích
 
1.7
20
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
21
23
 
Số quả tạt chính xác
 
18
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
27
20
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
18
32
 
Phá bóng
 
27

Đội hình xuất phát

Substitutes

15
Zach Lisolajski
25
Sebastian Despotovski
10
Luke Amos
16
Gabriel Popovic
40
Ryan Warner
24
Andriano Lebib
17
Arion Sulemani
Perth Glory Perth Glory 4-4-2
4-4-2 Brisbane Roar Brisbane Roar
29
Sutton
3
Sutton
4
Wootton
45
Kaltak
2
Shamoon
7
Penningt...
39
Abreu
18
Bozinovs...
20
Ostler
34
Lawrence
22
Taggart
1
Bouzanis
2
Salas
3
Valkanis
6
Ludwik
23
McGarry
13
Hore
31
Maieroni
8
Klein
10
Vrakas
9
Long
19
Ruhs

Substitutes

16
Matthew Dench
17
Justin Vidic
41
Emmet Shaw
44
Jordan Lauton
11
Macklin Freke
15
Bility Hosine
30
Quinn Macnicol
Đội hình dự bị
Perth Glory Perth Glory
Zach Lisolajski 15
Sebastian Despotovski 25
Luke Amos 10
Gabriel Popovic 16
Ryan Warner 40
Andriano Lebib 24
Arion Sulemani 17
Perth Glory Brisbane Roar
16 Matthew Dench
17 Justin Vidic
41 Emmet Shaw
44 Jordan Lauton
11 Macklin Freke
15 Bility Hosine
30 Quinn Macnicol

Dữ liệu đội bóng:Perth Glory vs Brisbane Roar

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 2.67
4 Sút trúng cầu môn 6.67
12.33 Phạm lỗi 8.67
4.33 Phạt góc 4.67
2.33 Thẻ vàng 1.67
48.33% Kiểm soát bóng 42.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 0.9
1 Bàn thua 1.7
4.3 Sút trúng cầu môn 4.8
10.9 Phạm lỗi 11.5
4.5 Phạt góc 5.1
2.3 Thẻ vàng 2.9
46.5% Kiểm soát bóng 48.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Perth Glory (15trận)
Chủ Khách
Brisbane Roar (16trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
3
2
HT-H/FT-T
0
2
0
1
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
1
2
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
2
2
0
3
HT-B/FT-B
3
1
2
0

Perth Glory Perth Glory
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
22 Adam Taggart Tiền đạo cắm 4 3 1 10 7 70% 1 1 19 7.2
4 Scott Wootton Trung vệ 0 0 0 76 64 84.21% 0 3 88 7
34 Tom Lawrence Tiền vệ công 2 0 3 39 25 64.1% 8 1 61 6.7
10 Luke Amos Tiền vệ trụ 0 0 0 8 7 87.5% 0 0 11 6.4
7 Nicholas Pennington Tiền vệ trụ 1 1 1 40 30 75% 1 2 54 6.5
29 Matthew Sutton Thủ môn 0 0 0 29 24 82.76% 0 1 46 7.2
20 Trent Ostler Cánh phải 0 0 1 20 15 75% 0 1 30 6.4
3 Sam Sutton Hậu vệ cánh trái 0 0 0 33 21 63.64% 3 1 51 6.1
45 Brian Kaltak Trung vệ 1 0 0 58 51 87.93% 0 5 79 6.6
16 Gabriel Popovic Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.4
18 Rhys Bozinovski Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 53 45 84.91% 2 1 70 7.3
15 Zach Lisolajski Hậu vệ cánh trái 0 0 0 13 10 76.92% 2 1 22 7.4
2 Charbel Shamoon Hậu vệ cánh phải 0 0 0 41 36 87.8% 1 0 56 5.9
25 Sebastian Despotovski Tiền đạo cắm 0 0 1 18 15 83.33% 5 1 28 6.9
39 Giovanni De Abreu Midfielder 1 1 0 43 37 86.05% 0 2 59 7

Brisbane Roar Brisbane Roar
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Dean Bouzanis Thủ môn 0 0 0 42 30 71.43% 0 0 57 7.8
23 James McGarry Hậu vệ cánh trái 1 0 2 45 42 93.33% 2 1 64 7.2
9 Christopher Long Tiền đạo cắm 2 1 0 11 7 63.64% 2 1 27 6.9
2 Youstin Salas Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 43 28 65.12% 2 3 73 6.8
13 Henry Hore Cánh phải 1 0 3 38 34 89.47% 1 1 53 6.3
10 Georgios Vrakas Tiền vệ công 5 2 0 22 21 95.45% 6 1 51 6.6
19 Michael Ruhs Tiền đạo cắm 2 1 0 21 9 42.86% 2 3 33 6.2
8 Samuel Klein Tiền vệ trụ 5 3 3 42 31 73.81% 0 0 57 7.5
17 Justin Vidic Tiền đạo cắm 2 0 0 4 4 100% 0 1 15 5.9
6 Austin Ludwik Trung vệ 1 0 1 64 57 89.06% 0 4 76 7
31 Noah Maieroni Tiền vệ phòng ngự 2 1 5 39 32 82.05% 2 1 52 6.9
16 Matthew Dench Hậu vệ cánh trái 0 0 0 5 3 60% 1 1 8 6.7
3 Dimitrios Valkanis Trung vệ 0 0 1 28 26 92.86% 0 1 38 6.8
41 Emmet Shaw Midfielder 0 0 0 2 2 100% 0 0 4 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ