Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Perth Glory
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Perth Glory vs Brisbane Roar hôm nay ngày 15/03/2025 lúc 17:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Perth Glory vs Brisbane Roar tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Perth Glory vs Brisbane Roar hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jack Hingert
1 - 1 Asumah Abubakar
1 - 2 Samuel Klein
Antonee Burke-Gilroy
Nathan Amanatidis
Florin Berenguer
Keegan Jelacic
1 - 3 Samuel Klein
Walid Shour
Matt Acton
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Takuya Okamoto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 4 | 2 | 57 | 6.9 | |
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 29 | Tomislav Mrcela | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 60 | 54 | 90% | 0 | 2 | 75 | 7 | |
| 17 | Misao Yuto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 5 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 1 | Oliver Sail | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 29 | 5.7 | |
| 21 | Luke Amos | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 48 | 7.2 | |
| 10 | Nikola Mileusnic | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 2 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 7 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 54 | 44 | 81.48% | 1 | 1 | 74 | 7.1 | |
| 18 | Lachlan Wales | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 3 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 4 | Tass Mourdoukoutas | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 66 | 55 | 83.33% | 0 | 2 | 78 | 6.5 | |
| 20 | Trent Ostler | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 4 | 0 | 36 | 7 | |
| 23 | Patrick Wood | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 25 | Jaylan Pearman | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 1 | 43 | 7.1 | |
| 31 | Joel Anasmo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jack Hingert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 10 | Florin Berenguer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 27 | Ben Halloran | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 2 | 48 | 7.1 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 62 | 52 | 83.87% | 2 | 2 | 83 | 7.4 | |
| 29 | Matt Acton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 11 | Asumah Abubakar | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 33 | 8 | |
| 13 | Henry Hore | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 40 | 6.7 | |
| 15 | Bility Hosine | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 23 | Keegan Jelacic | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 28 | 21 | 75% | 8 | 2 | 57 | 7.6 | |
| 21 | Antonee Burke-Gilroy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 35 | Louis Zabala | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 1 | 1 | 75 | 6.8 | |
| 24 | Samuel Klein | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 56 | 8.1 | |
| 17 | Nathan Amanatidis | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 12 | Lucas Herrington | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 1 | 3 | 70 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ